| số nhiều | vetchlings |
common vetchling
vetchling thông thường
vetchling species
các loài vetchling
vetchling plant
cây vetchling
vetchling flower
hoa vetchling
vetchling habitat
môi trường sống của vetchling
vetchling growth
sự phát triển của vetchling
vetchling leaves
lá vetchling
vetchling seeds
hạt giống vetchling
vetchling cultivation
trồng trọt vetchling
vetchling benefits
lợi ích của vetchling
vetchling is often used as a cover crop.
vetchling thường được sử dụng làm cây che phủ.
farmers appreciate the benefits of vetchling in soil health.
những người nông dân đánh giá cao những lợi ích của vetchling đối với sức khỏe đất.
vetchling can attract beneficial insects to the garden.
vetchling có thể thu hút các loài côn trùng có lợi cho vườn.
in spring, vetchling blooms with beautiful flowers.
vào mùa xuân, vetchling nở những bông hoa tuyệt đẹp.
many gardeners grow vetchling for its nitrogen-fixing properties.
nhiều người làm vườn trồng vetchling vì đặc tính cố định nitơ của nó.
vetchling can be used in various culinary dishes.
vetchling có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.
children learn about vetchling during nature walks.
trẻ em tìm hiểu về vetchling trong các chuyến đi bộ đường dài khám phá thiên nhiên.
vetchling is a popular choice for organic farming.
vetchling là một lựa chọn phổ biến cho nông nghiệp hữu cơ.
some animals enjoy grazing on vetchling in the pasture.
một số động vật thích ăn cỏ vetchling trên đồng cỏ.
vetchling can help improve biodiversity in agricultural systems.
vetchling có thể giúp cải thiện đa dạng sinh học trong các hệ thống nông nghiệp.
common vetchling
vetchling thông thường
vetchling species
các loài vetchling
vetchling plant
cây vetchling
vetchling flower
hoa vetchling
vetchling habitat
môi trường sống của vetchling
vetchling growth
sự phát triển của vetchling
vetchling leaves
lá vetchling
vetchling seeds
hạt giống vetchling
vetchling cultivation
trồng trọt vetchling
vetchling benefits
lợi ích của vetchling
vetchling is often used as a cover crop.
vetchling thường được sử dụng làm cây che phủ.
farmers appreciate the benefits of vetchling in soil health.
những người nông dân đánh giá cao những lợi ích của vetchling đối với sức khỏe đất.
vetchling can attract beneficial insects to the garden.
vetchling có thể thu hút các loài côn trùng có lợi cho vườn.
in spring, vetchling blooms with beautiful flowers.
vào mùa xuân, vetchling nở những bông hoa tuyệt đẹp.
many gardeners grow vetchling for its nitrogen-fixing properties.
nhiều người làm vườn trồng vetchling vì đặc tính cố định nitơ của nó.
vetchling can be used in various culinary dishes.
vetchling có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.
children learn about vetchling during nature walks.
trẻ em tìm hiểu về vetchling trong các chuyến đi bộ đường dài khám phá thiên nhiên.
vetchling is a popular choice for organic farming.
vetchling là một lựa chọn phổ biến cho nông nghiệp hữu cơ.
some animals enjoy grazing on vetchling in the pasture.
một số động vật thích ăn cỏ vetchling trên đồng cỏ.
vetchling can help improve biodiversity in agricultural systems.
vetchling có thể giúp cải thiện đa dạng sinh học trong các hệ thống nông nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay