vetchling

[Mỹ]/ˈvɛtʃlɪŋ/
[Anh]/ˈvɛtʃlɪŋ/

Dịch

n. một loại cây thuộc họ đậu; một loại cây leo với thân quấn.
Word Forms
số nhiềuvetchlings

Cụm từ & Cách kết hợp

common vetchling

vetchling thông thường

vetchling species

các loài vetchling

vetchling plant

cây vetchling

vetchling flower

hoa vetchling

vetchling habitat

môi trường sống của vetchling

vetchling growth

sự phát triển của vetchling

vetchling leaves

lá vetchling

vetchling seeds

hạt giống vetchling

vetchling cultivation

trồng trọt vetchling

vetchling benefits

lợi ích của vetchling

Câu ví dụ

vetchling is often used as a cover crop.

vetchling thường được sử dụng làm cây che phủ.

farmers appreciate the benefits of vetchling in soil health.

những người nông dân đánh giá cao những lợi ích của vetchling đối với sức khỏe đất.

vetchling can attract beneficial insects to the garden.

vetchling có thể thu hút các loài côn trùng có lợi cho vườn.

in spring, vetchling blooms with beautiful flowers.

vào mùa xuân, vetchling nở những bông hoa tuyệt đẹp.

many gardeners grow vetchling for its nitrogen-fixing properties.

nhiều người làm vườn trồng vetchling vì đặc tính cố định nitơ của nó.

vetchling can be used in various culinary dishes.

vetchling có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.

children learn about vetchling during nature walks.

trẻ em tìm hiểu về vetchling trong các chuyến đi bộ đường dài khám phá thiên nhiên.

vetchling is a popular choice for organic farming.

vetchling là một lựa chọn phổ biến cho nông nghiệp hữu cơ.

some animals enjoy grazing on vetchling in the pasture.

một số động vật thích ăn cỏ vetchling trên đồng cỏ.

vetchling can help improve biodiversity in agricultural systems.

vetchling có thể giúp cải thiện đa dạng sinh học trong các hệ thống nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay