vfa

[Mỹ]/vɒlətaɪl ˈfætɪ ˈæsɪd/
[Anh]/vɑːlətaɪl ˈfætɪ ˈæsɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. axit béo bay hơi; một axit béo có thể bay hơi ở nhiệt độ phòng, thường gặp trong quá trình tiêu hóa của động vật nhai lại.
Các dạng của từ
số nhiềuvfas

Cụm từ & Cách kết hợp

vfa adjustment

Điều chỉnh VFA

vfa testing

Thử nghiệm VFA

vfa analysis

Phân tích VFA

vfa verification

Xác nhận VFA

vfa calibration

Cân chỉnh VFA

vfa report

Báo cáo VFA

vfa system

Hệ thống VFA

vfa measurement

Đo lường VFA

vfa monitoring

Giám sát VFA

vfa settings

Cài đặt VFA

Câu ví dụ

the researchers measured the vfas concentration in the anaerobic digester to monitor fermentation efficiency.

Những nhà nghiên cứu đã đo nồng độ VFA trong bể lên men kỵ khí để theo dõi hiệu suất lên men.

analysis of the vfas profile revealed significant changes in the microbial community composition.

Phân tích hồ sơ VFA đã tiết lộ những thay đổi đáng kể trong thành phần cộng đồng vi sinh vật.

proper management of rumen vfas is essential for optimal livestock nutrition and health.

Việc quản lý đúng cách VFA trong dạ cỏ là rất cần thiết cho dinh dưỡng và sức khỏe tối ưu của gia súc.

the vfas production rate increased significantly after adding the new inoculum to the reactor.

Tốc độ sản xuất VFA tăng đáng kể sau khi thêm chủng vi sinh vật mới vào bể phản ứng.

high vfas levels can inhibit methanogenic activity in anaerobic digestion systems.

Mức VFA cao có thể ức chế hoạt động tạo khí metan trong hệ thống lên men kỵ khí.

the vfas ratio serves as an important indicator of process stability in biogas plants.

Tỷ lệ VFA đóng vai trò là chỉ số quan trọng về tính ổn định của quy trình trong nhà máy khí biogas.

regular vfas monitoring helps prevent acidification failure in anaerobic reactors.

Việc giám sát định kỳ nồng độ VFA giúp ngăn ngừa sự thất bại do axit hóa trong các bể phản ứng kỵ khí.

dietary changes directly affect vfas composition in the gastrointestinal tract.

Thay đổi chế độ ăn uống ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần VFA trong đường tiêu hóa.

the stoichiometric model accurately predicted vfas accumulation during the experimental period.

Mô hình cân bằng hóa học đã dự đoán chính xác sự tích lũy VFA trong giai đoạn thí nghiệm.

environmental factors such as temperature and ph strongly influence vfas formation.

Các yếu tố môi trường như nhiệt độ và pH ảnh hưởng mạnh đến sự hình thành VFA.

understanding vfas metabolism is crucial for improving renewable energy production.

Hiểu biết về chuyển hóa VFA là rất quan trọng để cải thiện sản xuất năng lượng tái tạo.

the vfas degradation pathway was mapped using advanced spectroscopic techniques.

Con đường phân hủy VFA đã được xác định bằng các kỹ thuật quang phổ hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay