the vfas measurement showed significant variation across the samples.
Việc đo lường VFA cho thấy sự thay đổi đáng kể giữa các mẫu.
researchers analyzed the vfas content to determine product quality.
Những nhà nghiên cứu phân tích nội dung VFA để xác định chất lượng sản phẩm.
high vfas levels indicate potential contamination in the mixture.
Mức VFA cao cho thấy sự nhiễm bẩn tiềm tàng trong hỗn hợp.
the laboratory developed a new method for vfas detection.
Phòng thí nghiệm đã phát triển một phương pháp mới để phát hiện VFA.
environmental scientists monitor vfas concentration in water sources.
Các nhà khoa học môi trường giám sát nồng độ VFA trong nguồn nước.
the vfas index helps evaluate the stability of chemical compounds.
Chỉ số VFA giúp đánh giá tính ổn định của các hợp chất hóa học.
industrial processes must control vfas emissions effectively.
Các quy trình công nghiệp phải kiểm soát hiệu quả việc thải VFA.
recent studies reveal the impact of vfas on human health.
Nghiên cứu gần đây tiết lộ tác động của VFA đến sức khỏe con người.
the vfas parameter is critical for manufacturing standards compliance.
Tham số VFA là rất quan trọng đối với việc tuân thủ tiêu chuẩn sản xuất.
regulations now require mandatory vfas testing for all products.
Hiện nay các quy định yêu cầu kiểm tra VFA bắt buộc cho tất cả các sản phẩm.
the company reduced vfas production through innovative technology.
Doanh nghiệp đã giảm sản xuất VFA thông qua công nghệ đổi mới.
scientists published findings about vfas accumulation in tissues.
Các nhà khoa học đã công bố các phát hiện về sự tích tụ VFA trong mô.
the vfas measurement showed significant variation across the samples.
Việc đo lường VFA cho thấy sự thay đổi đáng kể giữa các mẫu.
researchers analyzed the vfas content to determine product quality.
Những nhà nghiên cứu phân tích nội dung VFA để xác định chất lượng sản phẩm.
high vfas levels indicate potential contamination in the mixture.
Mức VFA cao cho thấy sự nhiễm bẩn tiềm tàng trong hỗn hợp.
the laboratory developed a new method for vfas detection.
Phòng thí nghiệm đã phát triển một phương pháp mới để phát hiện VFA.
environmental scientists monitor vfas concentration in water sources.
Các nhà khoa học môi trường giám sát nồng độ VFA trong nguồn nước.
the vfas index helps evaluate the stability of chemical compounds.
Chỉ số VFA giúp đánh giá tính ổn định của các hợp chất hóa học.
industrial processes must control vfas emissions effectively.
Các quy trình công nghiệp phải kiểm soát hiệu quả việc thải VFA.
recent studies reveal the impact of vfas on human health.
Nghiên cứu gần đây tiết lộ tác động của VFA đến sức khỏe con người.
the vfas parameter is critical for manufacturing standards compliance.
Tham số VFA là rất quan trọng đối với việc tuân thủ tiêu chuẩn sản xuất.
regulations now require mandatory vfas testing for all products.
Hiện nay các quy định yêu cầu kiểm tra VFA bắt buộc cho tất cả các sản phẩm.
the company reduced vfas production through innovative technology.
Doanh nghiệp đã giảm sản xuất VFA thông qua công nghệ đổi mới.
scientists published findings about vfas accumulation in tissues.
Các nhà khoa học đã công bố các phát hiện về sự tích tụ VFA trong mô.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now