sample vials
vial mẫu
glass vials
vial thủy tinh
empty vials
vial trống
sealed vials
vial niêm phong
sterile vials
vial tiệt trùng
plastic vials
vial nhựa
sample collection vials
vial thu thập mẫu
storage vials
vial chứa
test vials
vial thử nghiệm
vials rack
giá đựng vial
the lab technician organized the vials neatly on the shelf.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã sắp xếp các ống nghiệm gọn gàng trên kệ.
each vial contains a different sample for testing.
Mỗi ống nghiệm chứa một mẫu khác nhau để thử nghiệm.
make sure to label the vials correctly before storing them.
Hãy chắc chắn dán nhãn các ống nghiệm chính xác trước khi cất chúng.
the doctor requested a few vials of blood for analysis.
Bác sĩ yêu cầu một vài ống nghiệm máu để phân tích.
store the vials in a cool, dry place to preserve their contents.
Cất các ống nghiệm ở nơi khô ráo, thoáng mát để bảo quản nội dung bên trong.
the researcher carefully filled the vials with the solution.
Nhà nghiên cứu cẩn thận đổ dung dịch vào các ống nghiệm.
she collected vials of water from different locations for testing.
Cô ấy thu thập các ống nghiệm nước từ các địa điểm khác nhau để thử nghiệm.
he accidentally dropped one of the vials during the experiment.
Anh ấy vô tình làm rơi một trong các ống nghiệm trong quá trình thí nghiệm.
the vials were sealed tightly to prevent contamination.
Các ống nghiệm được bịt kín để ngăn ngừa sự nhiễm bẩn.
they used colored vials to differentiate between the samples.
Họ sử dụng các ống nghiệm có màu khác nhau để phân biệt giữa các mẫu.
sample vials
vial mẫu
glass vials
vial thủy tinh
empty vials
vial trống
sealed vials
vial niêm phong
sterile vials
vial tiệt trùng
plastic vials
vial nhựa
sample collection vials
vial thu thập mẫu
storage vials
vial chứa
test vials
vial thử nghiệm
vials rack
giá đựng vial
the lab technician organized the vials neatly on the shelf.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã sắp xếp các ống nghiệm gọn gàng trên kệ.
each vial contains a different sample for testing.
Mỗi ống nghiệm chứa một mẫu khác nhau để thử nghiệm.
make sure to label the vials correctly before storing them.
Hãy chắc chắn dán nhãn các ống nghiệm chính xác trước khi cất chúng.
the doctor requested a few vials of blood for analysis.
Bác sĩ yêu cầu một vài ống nghiệm máu để phân tích.
store the vials in a cool, dry place to preserve their contents.
Cất các ống nghiệm ở nơi khô ráo, thoáng mát để bảo quản nội dung bên trong.
the researcher carefully filled the vials with the solution.
Nhà nghiên cứu cẩn thận đổ dung dịch vào các ống nghiệm.
she collected vials of water from different locations for testing.
Cô ấy thu thập các ống nghiệm nước từ các địa điểm khác nhau để thử nghiệm.
he accidentally dropped one of the vials during the experiment.
Anh ấy vô tình làm rơi một trong các ống nghiệm trong quá trình thí nghiệm.
the vials were sealed tightly to prevent contamination.
Các ống nghiệm được bịt kín để ngăn ngừa sự nhiễm bẩn.
they used colored vials to differentiate between the samples.
Họ sử dụng các ống nghiệm có màu khác nhau để phân biệt giữa các mẫu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay