viciousnesses abound
sự hung bạo lan tràn
viciousnesses revealed
sự hung bạo bị phơi bày
viciousnesses exposed
sự hung bạo bị vạch trần
viciousnesses persist
sự hung bạo vẫn tiếp diễn
viciousnesses discussed
sự hung bạo được thảo luận
viciousnesses acknowledged
sự hung bạo được thừa nhận
viciousnesses confronted
sự hung bạo bị đối mặt
viciousnesses analyzed
sự hung bạo được phân tích
viciousnesses identified
sự hung bạo được xác định
viciousnesses examined
sự hung bạo được kiểm tra
the viciousnesses of his actions shocked everyone in the room.
những sự tàn ác trong hành động của anh ấy đã gây sốc cho tất cả mọi người trong phòng.
we must address the viciousnesses present in our society.
chúng ta phải giải quyết những sự tàn ác hiện diện trong xã hội của chúng ta.
her stories often highlighted the viciousnesses of human nature.
những câu chuyện của cô thường làm nổi bật những sự tàn ác của bản chất con người.
the documentary exposed the viciousnesses behind the industry.
phim tài liệu đã phơi bày những sự tàn ác đằng sau ngành công nghiệp.
there are many viciousnesses in the world that need to be confronted.
có rất nhiều sự tàn ác trên thế giới cần phải đối mặt.
we should educate our children about the viciousnesses of bullying.
chúng ta nên giáo dục con cái về những sự tàn ác của bắt nạt.
the novel explores the viciousnesses of war and its aftermath.
tiểu thuyết khám phá những sự tàn ác của chiến tranh và hậu quả của nó.
his viciousnesses were a reflection of his troubled past.
những sự tàn ác của anh ấy là phản ánh của quá khứ đầy rẫy những rắc rối.
we must learn from history to prevent future viciousnesses.
chúng ta phải học hỏi từ lịch sử để ngăn chặn những sự tàn ác trong tương lai.
the community came together to combat the viciousnesses affecting them.
cộng đồng đã đoàn kết lại để chống lại những sự tàn ác ảnh hưởng đến họ.
viciousnesses abound
sự hung bạo lan tràn
viciousnesses revealed
sự hung bạo bị phơi bày
viciousnesses exposed
sự hung bạo bị vạch trần
viciousnesses persist
sự hung bạo vẫn tiếp diễn
viciousnesses discussed
sự hung bạo được thảo luận
viciousnesses acknowledged
sự hung bạo được thừa nhận
viciousnesses confronted
sự hung bạo bị đối mặt
viciousnesses analyzed
sự hung bạo được phân tích
viciousnesses identified
sự hung bạo được xác định
viciousnesses examined
sự hung bạo được kiểm tra
the viciousnesses of his actions shocked everyone in the room.
những sự tàn ác trong hành động của anh ấy đã gây sốc cho tất cả mọi người trong phòng.
we must address the viciousnesses present in our society.
chúng ta phải giải quyết những sự tàn ác hiện diện trong xã hội của chúng ta.
her stories often highlighted the viciousnesses of human nature.
những câu chuyện của cô thường làm nổi bật những sự tàn ác của bản chất con người.
the documentary exposed the viciousnesses behind the industry.
phim tài liệu đã phơi bày những sự tàn ác đằng sau ngành công nghiệp.
there are many viciousnesses in the world that need to be confronted.
có rất nhiều sự tàn ác trên thế giới cần phải đối mặt.
we should educate our children about the viciousnesses of bullying.
chúng ta nên giáo dục con cái về những sự tàn ác của bắt nạt.
the novel explores the viciousnesses of war and its aftermath.
tiểu thuyết khám phá những sự tàn ác của chiến tranh và hậu quả của nó.
his viciousnesses were a reflection of his troubled past.
những sự tàn ác của anh ấy là phản ánh của quá khứ đầy rẫy những rắc rối.
we must learn from history to prevent future viciousnesses.
chúng ta phải học hỏi từ lịch sử để ngăn chặn những sự tàn ác trong tương lai.
the community came together to combat the viciousnesses affecting them.
cộng đồng đã đoàn kết lại để chống lại những sự tàn ác ảnh hưởng đến họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay