victorians

[Mỹ]/[ˈvɪktəriən]/
[Anh]/[ˈvɪktəriən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Nữ hoàng Victoria hoặc triều đại của bà; liên quan đến những người ủng hộ một đội thể thao hoặc vận động viên cụ thể
n. những người sống trong thời kỳ trị vì của Nữ hoàng Victoria; một người ủng hộ một đội thể thao hoặc vận động viên cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

victorian era

Thời kỳ Victoria

victorian houses

Nhà ở thời Victoria

victorian novel

Truyện thời Victoria

victorian values

Giá trị thời Victoria

victorian style

Phong cách thời Victoria

victorian dress

Trang phục thời Victoria

studying victorians

Nghiên cứu về người Victoria

victorian literature

Văn học thời Victoria

victorian period

Thời kỳ Victoria

victorian architecture

Kiến trúc thời Victoria

Câu ví dụ

many victorians were fascinated by spiritualism and séances.

Nhiều người Anh thời Victoria rất say mê chủ nghĩa tâm linh và các buổi tiệc tinh thần.

victorian literature often explored themes of morality and social class.

Văn học thời Victoria thường khám phá các chủ đề về đạo đức và giai cấp xã hội.

the victorians built impressive railway networks across the country.

Người Anh thời Victoria đã xây dựng các mạng lưới đường sắt ấn tượng khắp cả nước.

victorian fashion emphasized elaborate dresses and restrictive corsets.

Thời trang thời Victoria nhấn mạnh vào những bộ trang phục cầu kỳ và những chiếc áo ngực hạn chế.

victorian architecture is characterized by its ornate detailing and grandeur.

Kiến trúc thời Victoria được đặc trưng bởi chi tiết tinh xảo và sự tráng lệ.

victorian values placed a strong emphasis on duty and respectability.

Các giá trị thời Victoria đặt trọng tâm mạnh mẽ vào trách nhiệm và sự đứng đắn.

the victorians were pioneers in scientific advancements like evolutionary theory.

Người Anh thời Victoria là những người tiên phong trong các tiến bộ khoa học như lý thuyết tiến hóa.

victorian england saw the rise of the british empire.

Đất nước Anh thời Victoria chứng kiến sự trỗi dậy của đế chế Anh.

victorian novels often featured complex plots and memorable characters.

Các tiểu thuyết thời Victoria thường có cốt truyện phức tạp và các nhân vật đáng nhớ.

many victorians enjoyed attending music hall performances.

Nhiều người Anh thời Victoria thích tham dự các buổi biểu diễn tại nhà hát nhạc kịch.

victorian mourning rituals were elaborate and highly structured.

Các nghi lễ tưởng niệm thời Victoria rất phức tạp và có cấu trúc rõ ràng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay