vida

[Mỹ]/ˈviːdə/
[Anh]/ˈviːdə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên gọi nữ, một dạng thu nhỏ của Davida

Cụm từ & Cách kết hợp

vida loca

cuộc sống điên cuồng

vida nueva

cuộc sống mới

vida plena

cuộc sống trọn vẹn

vida diaria

cuộc sống hàng ngày

vida feliz

cuộc sống hạnh phúc

vida sana

cuộc sống lành mạnh

vida simple

cuộc sống giản dị

vida eterna

cuộc sống vĩnh cửu

vida espiritual

cuộc sống tinh thần

vida social

cuộc sống xã hội

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay