nonexistence of life
sự không tồn tại của sự sống
nonexistence of hope
sự không tồn tại của hy vọng
nonexistence of proof
sự không tồn tại của bằng chứng
nonexistence of truth
sự không tồn tại của sự thật
nonexistence of rules
sự không tồn tại của các quy tắc
nonexistence of fear
sự không tồn tại của nỗi sợ
nonexistence of time
sự không tồn tại của thời gian
nonexistence of love
sự không tồn tại của tình yêu
nonexistence of choice
sự không tồn tại của sự lựa chọn
nonexistence of meaning
sự không tồn tại của ý nghĩa
the concept of nonexistence can be difficult to grasp.
khái niệm về sự không tồn tại có thể khó nắm bắt.
philosophers often debate the implications of nonexistence.
các nhà triết học thường tranh luận về những hệ quả của sự không tồn tại.
in literature, themes of nonexistence are explored deeply.
trong văn học, các chủ đề về sự không tồn tại được khám phá sâu sắc.
the fear of nonexistence can lead to existential crises.
sự sợ hãi về sự không tồn tại có thể dẫn đến khủng hoảng hiện sinh.
some scientists study the nonexistence of certain particles.
một số nhà khoa học nghiên cứu về sự không tồn tại của một số hạt nhất định.
nonexistence is often portrayed in abstract art.
sự không tồn tại thường được thể hiện trong nghệ thuật trừu tượng.
the idea of nonexistence challenges our understanding of reality.
ý tưởng về sự không tồn tại thách thức sự hiểu biết của chúng ta về thực tế.
in some cultures, nonexistence is viewed as a form of liberation.
trong một số nền văn hóa, sự không tồn tại được xem là một hình thức giải phóng.
nonexistence can be a powerful theme in poetry.
sự không tồn tại có thể là một chủ đề mạnh mẽ trong thơ ca.
the notion of nonexistence raises many philosophical questions.
khái niệm về sự không tồn tại đặt ra nhiều câu hỏi triết học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay