the museum has restored many historic videofilms from the early 20th century.
Bảo tàng đã phục chế nhiều bộ phim video lịch sử từ đầu thế kỷ 20.
students often watch educational videofilms to enhance their learning experience.
Học sinh thường xem các bộ phim video giáo dục để nâng cao trải nghiệm học tập của họ.
my grandfather collected rare videofilms documenting local history.
Bà nội tôi đã sưu tầm các bộ phim video quý hiếm ghi lại lịch sử địa phương.
the director spent months editing the documentary videofilms for the film festival.
Đạo diễn đã dành nhiều tháng để chỉnh sửa các bộ phim tài liệu cho liên hoan phim.
we discovered old family videofilms in the attic last weekend.
Chúng tôi đã phát hiện ra những bộ phim video gia đình cũ trong gác mái vào cuối tuần trước.
schools use interactive videofilms to make lessons more engaging for students.
Các trường học sử dụng các bộ phim video tương tác để làm cho bài học trở nên hấp dẫn hơn đối với học sinh.
the archive contains thousands of silent videofilms from the 1920s.
Kho lưu trữ chứa hàng nghìn bộ phim video câm từ những năm 1920.
amateur videofilms can provide unique perspectives on everyday life.
Các bộ phim video nghiệp dư có thể cung cấp những góc nhìn độc đáo về cuộc sống hàng ngày.
the library maintains a collection of classic videofilms for public viewing.
Thư viện duy trì một bộ sưu tập các bộ phim video kinh điển để công chúng xem.
modern technology allows people to easily convert old videofilms to digital format.
Công nghệ hiện đại cho phép con người dễ dàng chuyển đổi các bộ phim video cũ sang định dạng kỹ thuật số.
the professor recommended several informative videofilms for the course.
Giáo sư đã giới thiệu một số bộ phim video mang tính thông tin cho khóa học.
our vacation memories are preserved in a series of home videofilms.
Những kỷ niệm về kỳ nghỉ của chúng tôi được lưu giữ trong một loạt các bộ phim video gia đình.
the historical society carefully preserves these rare videofilms for future generations.
Hội đồng lịch sử cẩn thận bảo tồn các bộ phim video quý hiếm này cho các thế hệ tương lai.
film students analyze classic videofilms to learn about cinematographic techniques.
Các sinh viên ngành điện ảnh phân tích các bộ phim video kinh điển để học về các kỹ thuật quay phim.
researchers use rare archival videofilms to study cultural changes over decades.
Nghiên cứu viên sử dụng các bộ phim video quý hiếm trong kho lưu trữ để nghiên cứu sự thay đổi văn hóa qua nhiều thập kỷ.
the museum has restored many historic videofilms from the early 20th century.
Bảo tàng đã phục chế nhiều bộ phim video lịch sử từ đầu thế kỷ 20.
students often watch educational videofilms to enhance their learning experience.
Học sinh thường xem các bộ phim video giáo dục để nâng cao trải nghiệm học tập của họ.
my grandfather collected rare videofilms documenting local history.
Bà nội tôi đã sưu tầm các bộ phim video quý hiếm ghi lại lịch sử địa phương.
the director spent months editing the documentary videofilms for the film festival.
Đạo diễn đã dành nhiều tháng để chỉnh sửa các bộ phim tài liệu cho liên hoan phim.
we discovered old family videofilms in the attic last weekend.
Chúng tôi đã phát hiện ra những bộ phim video gia đình cũ trong gác mái vào cuối tuần trước.
schools use interactive videofilms to make lessons more engaging for students.
Các trường học sử dụng các bộ phim video tương tác để làm cho bài học trở nên hấp dẫn hơn đối với học sinh.
the archive contains thousands of silent videofilms from the 1920s.
Kho lưu trữ chứa hàng nghìn bộ phim video câm từ những năm 1920.
amateur videofilms can provide unique perspectives on everyday life.
Các bộ phim video nghiệp dư có thể cung cấp những góc nhìn độc đáo về cuộc sống hàng ngày.
the library maintains a collection of classic videofilms for public viewing.
Thư viện duy trì một bộ sưu tập các bộ phim video kinh điển để công chúng xem.
modern technology allows people to easily convert old videofilms to digital format.
Công nghệ hiện đại cho phép con người dễ dàng chuyển đổi các bộ phim video cũ sang định dạng kỹ thuật số.
the professor recommended several informative videofilms for the course.
Giáo sư đã giới thiệu một số bộ phim video mang tính thông tin cho khóa học.
our vacation memories are preserved in a series of home videofilms.
Những kỷ niệm về kỳ nghỉ của chúng tôi được lưu giữ trong một loạt các bộ phim video gia đình.
the historical society carefully preserves these rare videofilms for future generations.
Hội đồng lịch sử cẩn thận bảo tồn các bộ phim video quý hiếm này cho các thế hệ tương lai.
film students analyze classic videofilms to learn about cinematographic techniques.
Các sinh viên ngành điện ảnh phân tích các bộ phim video kinh điển để học về các kỹ thuật quay phim.
researchers use rare archival videofilms to study cultural changes over decades.
Nghiên cứu viên sử dụng các bộ phim video quý hiếm trong kho lưu trữ để nghiên cứu sự thay đổi văn hóa qua nhiều thập kỷ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay