videofits

[Mỹ]/ˈvaɪdɪəʊfɪt/
[Anh]/ˈvaɪdioʊfɪt/

Dịch

n.màn hình hiển thị ghép hình ảnh

Cụm từ & Cách kết hợp

videofit app

ứng dụng videofit

videofit workout

tập luyện videofit

videofit program

chương trình videofit

videofit session

buổi tập videofit

videofit tutorial

hướng dẫn videofit

videofit challenge

thử thách videofit

videofit coach

huấn luyện viên videofit

videofit community

cộng đồng videofit

videofit guide

hướng dẫn videofit

videofit review

đánh giá videofit

Câu ví dụ

videofit is a great way to stay active at home.

videofit là một cách tuyệt vời để duy trì hoạt động tại nhà.

many people are using videofit for their workouts.

nhiều người đang sử dụng videofit cho các buổi tập luyện của họ.

with videofit, you can track your fitness progress easily.

với videofit, bạn có thể theo dõi tiến trình thể chất của mình một cách dễ dàng.

videofit offers a variety of exercise programs.

videofit cung cấp nhiều chương trình tập luyện khác nhau.

users love the interactive features of videofit.

người dùng yêu thích các tính năng tương tác của videofit.

videofit helps you stay motivated during workouts.

videofit giúp bạn duy trì động lực trong quá trình tập luyện.

join the videofit community for support and tips.

tham gia cộng đồng videofit để được hỗ trợ và nhận các mẹo.

videofit can be used by people of all fitness levels.

videofit có thể được sử dụng bởi những người ở mọi trình độ thể lực.

you can customize your routine with videofit.

bạn có thể tùy chỉnh thói quen của mình với videofit.

videofit encourages users to set fitness goals.

videofit khuyến khích người dùng đặt mục tiêu thể chất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay