avoiders

[Mỹ]/[əˈvɔɪd(ə)z]/
[Anh]/[əˈvɔɪd(ə)rz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người tránh né điều gì đó, đặc biệt là những tình huống khó khăn hoặc khó chịu; Người tránh né trách nhiệm hoặc đưa ra quyết định; Người tránh giao tiếp xã hội hoặc cam kết.

Cụm từ & Cách kết hợp

risk avoiders

người tránh rủi ro

avoiders of risk

những người tránh rủi ro

be avoiders

trở thành những người tránh né

avoiders typically

những người tránh né thường thấy

are avoiders

là những người tránh né

become avoiders

trở thành những người tránh né

avoiders often

những người tránh né thường xuyên

self-avoiders

người tự tránh né

Câu ví dụ

many avoiders struggle with direct confrontation and prefer indirect communication.

Nhiều người né tránh gặp khó khăn trong việc đối mặt trực tiếp và thích giao tiếp gián tiếp.

avoiders often use passive-aggressive tactics to express their frustrations.

Những người né tránh thường sử dụng các chiến thuật gây hấn bị động để bày tỏ sự thất vọng của họ.

the therapist helped the avoiders identify their patterns of withdrawal.

Nhà trị liệu đã giúp những người né tránh xác định các mô hình rút lui của họ.

avoiders might delay decisions to avoid potential conflict or disapproval.

Những người né tránh có thể trì hoãn các quyết định để tránh những xung đột hoặc sự phản đối tiềm ẩn.

understanding avoiders' motivations is key to effective communication.

Hiểu động cơ của những người né tránh là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả.

avoiders frequently exhibit a fear of rejection or criticism.

Những người né tránh thường xuyên thể hiện sự sợ hãi bị từ chối hoặc chỉ trích.

the manager needed to find ways to engage the avoiders on the team.

Người quản lý cần tìm cách để thu hút những người né tránh trong nhóm.

avoiders tend to prioritize maintaining harmony over expressing their needs.

Những người né tránh có xu hướng ưu tiên duy trì sự hòa hợp hơn là bày tỏ nhu cầu của họ.

it's important to create a safe space for avoiders to share their thoughts.

Điều quan trọng là tạo ra một không gian an toàn để những người né tránh chia sẻ suy nghĩ của họ.

avoiders may use humor as a way to deflect difficult conversations.

Những người né tránh có thể sử dụng sự hài hước như một cách để chuyển hướng những cuộc trò chuyện khó khăn.

the study focused on the behavioral characteristics of avoiders in the workplace.

Nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm hành vi của những người né tránh nơi làm việc.

avoiders often demonstrate a preference for solitary activities and environments.

Những người né tránh thường thể hiện sự ưu tiên các hoạt động và môi trường cô độc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay