large viewscreens
màn hình lớn
interactive viewscreens
màn hình tương tác
digital viewscreens
màn hình kỹ thuật số
multiple viewscreens
nhiều màn hình
high-definition viewscreens
màn hình độ phân giải cao
smart viewscreens
màn hình thông minh
portable viewscreens
màn hình di động
wall-mounted viewscreens
màn hình gắn tường
touchscreen viewscreens
màn hình cảm ứng
curved viewscreens
màn hình cong
the spaceship's viewscreens displayed the vastness of space.
màn hình hiển thị của tàu vũ trụ đã hiển thị sự rộng lớn của không gian.
we need to adjust the viewscreens for better visibility.
chúng ta cần điều chỉnh màn hình hiển thị để có khả năng hiển thị tốt hơn.
the command center is filled with large viewscreens showing live feeds.
phòng chỉ huy tràn ngập những màn hình hiển thị lớn hiển thị các bản tin trực tiếp.
technicians are troubleshooting the viewscreens for any malfunctions.
các kỹ thuật viên đang khắc phục sự cố cho màn hình hiển thị để tìm ra bất kỳ sự cố nào.
during the presentation, the viewscreens provided essential data.
trong suốt buổi thuyết trình, màn hình hiển thị đã cung cấp dữ liệu quan trọng.
each workstation is equipped with multiple viewscreens.
mỗi trạm làm việc được trang bị nhiều màn hình hiển thị.
the viewscreens flickered before going black.
các màn hình hiển thị nhấp nháy trước khi tắt.
we can display the security feeds on the viewscreens.
chúng tôi có thể hiển thị các bản tin an ninh trên màn hình hiển thị.
the viewscreens are essential for monitoring the mission's progress.
các màn hình hiển thị rất quan trọng để theo dõi tiến độ nhiệm vụ.
he pointed at the viewscreens to highlight the critical areas.
anh ta chỉ vào màn hình hiển thị để làm nổi bật các khu vực quan trọng.
large viewscreens
màn hình lớn
interactive viewscreens
màn hình tương tác
digital viewscreens
màn hình kỹ thuật số
multiple viewscreens
nhiều màn hình
high-definition viewscreens
màn hình độ phân giải cao
smart viewscreens
màn hình thông minh
portable viewscreens
màn hình di động
wall-mounted viewscreens
màn hình gắn tường
touchscreen viewscreens
màn hình cảm ứng
curved viewscreens
màn hình cong
the spaceship's viewscreens displayed the vastness of space.
màn hình hiển thị của tàu vũ trụ đã hiển thị sự rộng lớn của không gian.
we need to adjust the viewscreens for better visibility.
chúng ta cần điều chỉnh màn hình hiển thị để có khả năng hiển thị tốt hơn.
the command center is filled with large viewscreens showing live feeds.
phòng chỉ huy tràn ngập những màn hình hiển thị lớn hiển thị các bản tin trực tiếp.
technicians are troubleshooting the viewscreens for any malfunctions.
các kỹ thuật viên đang khắc phục sự cố cho màn hình hiển thị để tìm ra bất kỳ sự cố nào.
during the presentation, the viewscreens provided essential data.
trong suốt buổi thuyết trình, màn hình hiển thị đã cung cấp dữ liệu quan trọng.
each workstation is equipped with multiple viewscreens.
mỗi trạm làm việc được trang bị nhiều màn hình hiển thị.
the viewscreens flickered before going black.
các màn hình hiển thị nhấp nháy trước khi tắt.
we can display the security feeds on the viewscreens.
chúng tôi có thể hiển thị các bản tin an ninh trên màn hình hiển thị.
the viewscreens are essential for monitoring the mission's progress.
các màn hình hiển thị rất quan trọng để theo dõi tiến độ nhiệm vụ.
he pointed at the viewscreens to highlight the critical areas.
anh ta chỉ vào màn hình hiển thị để làm nổi bật các khu vực quan trọng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now