eternal vigilance
độ cảnh giác vĩnh cửu
constant vigilance
độ cảnh giác thường xuyên
heightened vigilance
độ cảnh giác tăng cao
vigilance is key
cảnh giác là chìa khóa
His vigilance never languished.
Sự cảnh giác của anh ấy không bao giờ suy giảm.
Constant vigilance is necessary in order to avoid accidents.
Cần phải cảnh giác thường xuyên để tránh tai nạn.
Never relax your vigilance while you live in peace.
Đừng bao giờ thư giãn sự cảnh giác của bạn khi bạn sống trong hòa bình.
We shouldn't relax our vigilance at any time.
Chúng ta không nên thư giãn sự cảnh giác của mình bất cứ lúc nào.
The birds cannot afford to relax their vigilance against predators.
Những con chim không thể lơ là sự cảnh giác của chúng trước những kẻ săn mồi.
Guaranteeing the safety of students requires continued vigilance on the part of teachers.
Đảm bảo an toàn cho học sinh đòi hỏi sự cảnh giác liên tục từ phía giáo viên.
Better have no war for a thousand days than slacken your vigilance for one day.
Thà không có chiến tranh trong ngàn ngày còn hơn thả lỏng sự cảnh giác của bạn trong một ngày.
Thomas Jefferson is often credited with saying that The price of liberty is eternal vigilance.
Thomas Jefferson thường được công nhận là người đã nói rằng giá của tự do là sự cảnh giác vĩnh cửu.
Nguồn: VOA Daily Standard August 2019 CollectionThe response to those states must be constant vigilance.
Phản ứng với các bang đó phải là sự cảnh giác thường xuyên.
Nguồn: VOA Daily Standard August 2018 CollectionLiving like a hermit without a companion requires constant vigilance.
Sống như một ẩn sĩ mà không có bạn đồng hành đòi hỏi sự cảnh giác thường xuyên.
Nguồn: CGTNNow, that's the precision of their methods, but there's also the vigilance.
Bây giờ, đó là sự chính xác của phương pháp của họ, nhưng cũng có sự cảnh giác.
Nguồn: Popular Science EssaysNorepinephrine has substantial effects on focus, attention, vigilance and it improves mood.
Norepinephrine có tác động đáng kể đến sự tập trung, sự chú ý, sự cảnh giác và nó cải thiện tâm trạng.
Nguồn: WIL Life RevelationHowever, the impressive part is the vigilance and precision in which Disney carries out these methods.
Tuy nhiên, điều ấn tượng là sự cảnh giác và chính xác mà Disney thực hiện các phương pháp này.
Nguồn: Popular Science EssaysThe answer is vigilance and light.
Câu trả lời là sự cảnh giác và ánh sáng.
Nguồn: The Economist (Summary)Constant vigilance is necessary in order to avoid accidents.
Sự cảnh giác thường xuyên là cần thiết để tránh tai nạn.
Nguồn: High-frequency vocabulary in daily lifeVigilance keeps changing the way they communicate.
Sự cảnh giác liên tục thay đổi cách họ giao tiếp.
Nguồn: TV series Person of Interest Season 3Vigilance is necessary if you want to beat the odds.
Sự cảnh giác là cần thiết nếu bạn muốn đánh bại nghịch cảnh.
Nguồn: Love Storyeternal vigilance
độ cảnh giác vĩnh cửu
constant vigilance
độ cảnh giác thường xuyên
heightened vigilance
độ cảnh giác tăng cao
vigilance is key
cảnh giác là chìa khóa
His vigilance never languished.
Sự cảnh giác của anh ấy không bao giờ suy giảm.
Constant vigilance is necessary in order to avoid accidents.
Cần phải cảnh giác thường xuyên để tránh tai nạn.
Never relax your vigilance while you live in peace.
Đừng bao giờ thư giãn sự cảnh giác của bạn khi bạn sống trong hòa bình.
We shouldn't relax our vigilance at any time.
Chúng ta không nên thư giãn sự cảnh giác của mình bất cứ lúc nào.
The birds cannot afford to relax their vigilance against predators.
Những con chim không thể lơ là sự cảnh giác của chúng trước những kẻ săn mồi.
Guaranteeing the safety of students requires continued vigilance on the part of teachers.
Đảm bảo an toàn cho học sinh đòi hỏi sự cảnh giác liên tục từ phía giáo viên.
Better have no war for a thousand days than slacken your vigilance for one day.
Thà không có chiến tranh trong ngàn ngày còn hơn thả lỏng sự cảnh giác của bạn trong một ngày.
Thomas Jefferson is often credited with saying that The price of liberty is eternal vigilance.
Thomas Jefferson thường được công nhận là người đã nói rằng giá của tự do là sự cảnh giác vĩnh cửu.
Nguồn: VOA Daily Standard August 2019 CollectionThe response to those states must be constant vigilance.
Phản ứng với các bang đó phải là sự cảnh giác thường xuyên.
Nguồn: VOA Daily Standard August 2018 CollectionLiving like a hermit without a companion requires constant vigilance.
Sống như một ẩn sĩ mà không có bạn đồng hành đòi hỏi sự cảnh giác thường xuyên.
Nguồn: CGTNNow, that's the precision of their methods, but there's also the vigilance.
Bây giờ, đó là sự chính xác của phương pháp của họ, nhưng cũng có sự cảnh giác.
Nguồn: Popular Science EssaysNorepinephrine has substantial effects on focus, attention, vigilance and it improves mood.
Norepinephrine có tác động đáng kể đến sự tập trung, sự chú ý, sự cảnh giác và nó cải thiện tâm trạng.
Nguồn: WIL Life RevelationHowever, the impressive part is the vigilance and precision in which Disney carries out these methods.
Tuy nhiên, điều ấn tượng là sự cảnh giác và chính xác mà Disney thực hiện các phương pháp này.
Nguồn: Popular Science EssaysThe answer is vigilance and light.
Câu trả lời là sự cảnh giác và ánh sáng.
Nguồn: The Economist (Summary)Constant vigilance is necessary in order to avoid accidents.
Sự cảnh giác thường xuyên là cần thiết để tránh tai nạn.
Nguồn: High-frequency vocabulary in daily lifeVigilance keeps changing the way they communicate.
Sự cảnh giác liên tục thay đổi cách họ giao tiếp.
Nguồn: TV series Person of Interest Season 3Vigilance is necessary if you want to beat the odds.
Sự cảnh giác là cần thiết nếu bạn muốn đánh bại nghịch cảnh.
Nguồn: Love StoryKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay