vigna

[US]/ˈvɪɡ.nə/
[UK]/ˈvɪɡ.nə/
Frequency: Very High

Translation

n. một chi của đậu, bao gồm đậu cowpeas và các loại đậu khác
Word Forms
số nhiềuvignas

Phrases & Collocations

vigna plant

cây đậu vigna

vigna species

các loài đậu vigna

vigna bean

đậu vigna

vigna seeds

hạt giống đậu vigna

vigna cultivation

trồng đậu vigna

vigna genus

chi đậu vigna

vigna varieties

các giống đậu vigna

vigna research

nghiên cứu về đậu vigna

vigna nutrition

dinh dưỡng của đậu vigna

vigna crops

các loại cây trồng đậu vigna

Example Sentences

vigna is a genus of legumes.

vigna là một chi của các loại đậu.

farmers often grow vigna for its nutritious beans.

những người nông dân thường trồng vigna vì những hạt đậu giàu dinh dưỡng của nó.

vigna can be used in various culinary dishes.

vigna có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.

there are many species of vigna around the world.

có rất nhiều loài vigna trên khắp thế giới.

vigna seeds are rich in protein.

hạt giống vigna giàu protein.

in some cultures, vigna is considered a staple food.

trong một số nền văn hóa, vigna được coi là lương thực chủ yếu.

vigna plants are often cultivated in tropical climates.

thường xuyên trồng vigna ở vùng khí hậu nhiệt đới.

research shows that vigna can improve soil health.

nghiên cứu cho thấy vigna có thể cải thiện sức khỏe đất.

many people enjoy vigna salads for their freshness.

rất nhiều người thích các món salad vigna vì độ tươi ngon của chúng.

vigna is often used in vegetarian dishes.

vigna thường được sử dụng trong các món ăn chay.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now