| số nhiều | vignas |
vigna plant
cây đậu vigna
vigna species
các loài đậu vigna
vigna bean
đậu vigna
vigna seeds
hạt giống đậu vigna
vigna cultivation
trồng đậu vigna
vigna genus
chi đậu vigna
vigna varieties
các giống đậu vigna
vigna research
nghiên cứu về đậu vigna
vigna nutrition
dinh dưỡng của đậu vigna
vigna crops
các loại cây trồng đậu vigna
vigna is a genus of legumes.
vigna là một chi của các loại đậu.
farmers often grow vigna for its nutritious beans.
những người nông dân thường trồng vigna vì những hạt đậu giàu dinh dưỡng của nó.
vigna can be used in various culinary dishes.
vigna có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.
there are many species of vigna around the world.
có rất nhiều loài vigna trên khắp thế giới.
vigna seeds are rich in protein.
hạt giống vigna giàu protein.
in some cultures, vigna is considered a staple food.
trong một số nền văn hóa, vigna được coi là lương thực chủ yếu.
vigna plants are often cultivated in tropical climates.
thường xuyên trồng vigna ở vùng khí hậu nhiệt đới.
research shows that vigna can improve soil health.
nghiên cứu cho thấy vigna có thể cải thiện sức khỏe đất.
many people enjoy vigna salads for their freshness.
rất nhiều người thích các món salad vigna vì độ tươi ngon của chúng.
vigna is often used in vegetarian dishes.
vigna thường được sử dụng trong các món ăn chay.
vigna plant
cây đậu vigna
vigna species
các loài đậu vigna
vigna bean
đậu vigna
vigna seeds
hạt giống đậu vigna
vigna cultivation
trồng đậu vigna
vigna genus
chi đậu vigna
vigna varieties
các giống đậu vigna
vigna research
nghiên cứu về đậu vigna
vigna nutrition
dinh dưỡng của đậu vigna
vigna crops
các loại cây trồng đậu vigna
vigna is a genus of legumes.
vigna là một chi của các loại đậu.
farmers often grow vigna for its nutritious beans.
những người nông dân thường trồng vigna vì những hạt đậu giàu dinh dưỡng của nó.
vigna can be used in various culinary dishes.
vigna có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.
there are many species of vigna around the world.
có rất nhiều loài vigna trên khắp thế giới.
vigna seeds are rich in protein.
hạt giống vigna giàu protein.
in some cultures, vigna is considered a staple food.
trong một số nền văn hóa, vigna được coi là lương thực chủ yếu.
vigna plants are often cultivated in tropical climates.
thường xuyên trồng vigna ở vùng khí hậu nhiệt đới.
research shows that vigna can improve soil health.
nghiên cứu cho thấy vigna có thể cải thiện sức khỏe đất.
many people enjoy vigna salads for their freshness.
rất nhiều người thích các món salad vigna vì độ tươi ngon của chúng.
vigna is often used in vegetarian dishes.
vigna thường được sử dụng trong các món ăn chay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay