vigorishes energy
tăng cường năng lượng
vigorishes life
tăng cường sự sống
vigorishes growth
thúc đẩy sự phát triển
vigorishes spirit
tăng cường tinh thần
vigorishes performance
nâng cao hiệu suất
vigorishes health
tăng cường sức khỏe
vigorishes motivation
tăng cường động lực
vigorishes passion
thúc đẩy đam mê
vigorishes creativity
thúc đẩy sự sáng tạo
vigorishes focus
tăng cường sự tập trung
the morning exercise vigorishes my body and mind.
bài tập buổi sáng giúp tăng cường cơ thể và tinh thần của tôi.
eating healthy foods vigorishes your overall health.
ăn thực phẩm lành mạnh giúp tăng cường sức khỏe tổng thể của bạn.
regular meditation vigorishes my mental clarity.
thiền định thường xuyên giúp tăng cường sự minh mẫn tinh thần của tôi.
traveling to new places vigorishes my creativity.
du lịch đến những nơi mới giúp tăng cường sự sáng tạo của tôi.
her positive attitude vigorishes the team spirit.
tinh thần tích cực của cô ấy giúp tăng cường tinh thần của đội.
fresh air and sunshine vigorishes the garden.
không khí trong lành và ánh nắng mặt trời giúp tăng cường khu vườn.
joining a dance class vigorishes my social life.
tham gia một lớp học khiêu vũ giúp tăng cường cuộc sống xã hội của tôi.
a good night’s sleep vigorishes my productivity.
một giấc ngủ ngon giúp tăng cường năng suất của tôi.
volunteering vigorishes my sense of purpose.
t tình nguyện giúp tăng cường ý nghĩa cuộc sống của tôi.
listening to music vigorishes my mood.
nghe nhạc giúp tăng cường tâm trạng của tôi.
vigorishes energy
tăng cường năng lượng
vigorishes life
tăng cường sự sống
vigorishes growth
thúc đẩy sự phát triển
vigorishes spirit
tăng cường tinh thần
vigorishes performance
nâng cao hiệu suất
vigorishes health
tăng cường sức khỏe
vigorishes motivation
tăng cường động lực
vigorishes passion
thúc đẩy đam mê
vigorishes creativity
thúc đẩy sự sáng tạo
vigorishes focus
tăng cường sự tập trung
the morning exercise vigorishes my body and mind.
bài tập buổi sáng giúp tăng cường cơ thể và tinh thần của tôi.
eating healthy foods vigorishes your overall health.
ăn thực phẩm lành mạnh giúp tăng cường sức khỏe tổng thể của bạn.
regular meditation vigorishes my mental clarity.
thiền định thường xuyên giúp tăng cường sự minh mẫn tinh thần của tôi.
traveling to new places vigorishes my creativity.
du lịch đến những nơi mới giúp tăng cường sự sáng tạo của tôi.
her positive attitude vigorishes the team spirit.
tinh thần tích cực của cô ấy giúp tăng cường tinh thần của đội.
fresh air and sunshine vigorishes the garden.
không khí trong lành và ánh nắng mặt trời giúp tăng cường khu vườn.
joining a dance class vigorishes my social life.
tham gia một lớp học khiêu vũ giúp tăng cường cuộc sống xã hội của tôi.
a good night’s sleep vigorishes my productivity.
một giấc ngủ ngon giúp tăng cường năng suất của tôi.
volunteering vigorishes my sense of purpose.
t tình nguyện giúp tăng cường ý nghĩa cuộc sống của tôi.
listening to music vigorishes my mood.
nghe nhạc giúp tăng cường tâm trạng của tôi.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now