villainizer

[US]/ˈvɪlənaɪzər/
[UK]/ˈvɪlənaɪzər/

Translation

n. Một người làm xấu tính; người miêu tả hoặc trình bày người khác như một kẻ ác hoặc khiến ai đó trông xấu tính.
v. Làm thành kẻ ác; khiến cho ai đó hoặc điều gì đó trông xấu tính hoặc độc ác.

Phrases & Collocations

the villainizer

thế lực ác

become villainizer

trở thành thế lực ác

the great villainizer

thế lực ác vĩ đại

villainizers unite

các thế lực ác đoàn kết

my villainizer

thế lực ác của tôi

villainizer mode

chế độ thế lực ác

she's villainizer

cô ấy là thế lực ác

the true villainizer

thế lực ác chân chính

villainizer supreme

vua của các thế lực ác

not a villainizer

không phải là thế lực ác

Example Sentences

the villainizer turned the hero into a monster.

Đồ ác nhân đã biến anh hùng thành quái vật.

the movie features a powerful villainizer that corrupts good characters.

Bộ phim có một đồ ác nhân mạnh mẽ làm ô nhiễm các nhân vật tốt.

in this game, the villainizer ability makes your character evil.

Trong trò chơi này, khả năng của đồ ác nhân khiến nhân vật của bạn trở nên ác độc.

she used a villainizer spell to transform the prince into a villain.

Cô ấy đã sử dụng phép thuật của đồ ác nhân để biến hoàng tử thành kẻ ác.

the villainizer's power grows stronger with each victim.

Sức mạnh của đồ ác nhân trở nên mạnh mẽ hơn với mỗi nạn nhân.

scientists created a villainizer serum that alters personality.

Các nhà khoa học đã tạo ra một loại huyết thanh của đồ ác nhân làm thay đổi tính cách.

the villainizer curse spread throughout the kingdom.

Chú nguyền của đồ ác nhân lan rộng khắp vương quốc.

only magic can reverse the villainizer's effects.

Chỉ phép thuật mới có thể đảo ngược hiệu ứng của đồ ác nhân.

the villainizer weapon was hidden for centuries.

Vũ khí của đồ ác nhân đã bị giấu kín trong hàng thế kỷ.

he became a villainizer after being betrayed.

Anh ta trở thành đồ ác nhân sau khi bị phản bội.

the villainizer transformed the entire army.

Đồ ác nhân đã biến toàn bộ quân đội thành kẻ ác.

every villainizer needs a tragic backstory.

Mỗi đồ ác nhân đều cần một quá khứ bi kịch.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now