ville

[Mỹ]/[vɪl]/
[Anh]/[vɪl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thị trấn hoặc làng mạc nhỏ; Một khu vực của thành phố, thường có đặc điểm riêng biệt; Một khu định cư, đặc biệt là một khu nhỏ.
Word Forms
số nhiềuvilles

Cụm từ & Cách kết hợp

ville view

quan điểm thành phố

ville life

cuộc sống thành phố

ville center

trung tâm thành phố

ville limits

giới hạn thành phố

ville park

thuộc công viên thành phố

ville council

hội đồng thành phố

ville school

trường học thành phố

ville hall

đại sảnh thành phố

ville square

đài tưởng niệm thành phố

ville resident

người dân thành phố

Câu ví dụ

the small ville was charming, with cobblestone streets and flower boxes.

Thị trấn nhỏ này rất hấp dẫn với những con phố lát đá và những hộp hoa.

we spent a relaxing weekend in a quaint seaside ville.

Chúng tôi đã có một cuối tuần thư giãn tại một thị trấn ven biển yên bình.

the ville's annual festival attracts visitors from all over the region.

Lễ hội hàng năm của thị trấn thu hút du khách từ khắp nơi trong khu vực.

he grew up in a quiet, rural ville surrounded by farmland.

Anh ấy lớn lên trong một thị trấn nông thôn yên tĩnh, bao quanh bởi những cánh đồng.

the real estate prices in the ville have been steadily increasing.

Giá bất động sản trong thị trấn đã tăng đều đặn.

the local council is working to improve the ville's infrastructure.

Hội đồng địa phương đang làm việc để cải thiện cơ sở hạ tầng của thị trấn.

the ville offered a welcome escape from the hustle and bustle of the city.

Thị trấn cung cấp một nơi nghỉ ngơi thoải mái khỏi sự ồn ào và xô bồ của thành phố.

the children loved exploring the historic ville and its ancient castle.

Các em nhỏ thích khám phá thị trấn cổ kính và lâu đài cổ của nó.

the ville's economy relies heavily on tourism and local crafts.

Kinh tế của thị trấn phụ thuộc nhiều vào du lịch và thủ công địa phương.

we enjoyed a delicious meal at a traditional restaurant in the ville.

Chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn ngon tại một nhà hàng truyền thống trong thị trấn.

the ville's community spirit was evident in the friendly locals.

Tinh thần cộng đồng của thị trấn thể hiện rõ qua những người dân thân thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay