| số nhiều | villes |
ville view
quan điểm thành phố
ville life
cuộc sống thành phố
ville center
trung tâm thành phố
ville limits
giới hạn thành phố
ville park
thuộc công viên thành phố
ville council
hội đồng thành phố
ville school
trường học thành phố
ville hall
đại sảnh thành phố
ville square
đài tưởng niệm thành phố
ville resident
người dân thành phố
the small ville was charming, with cobblestone streets and flower boxes.
Thị trấn nhỏ này rất hấp dẫn với những con phố lát đá và những hộp hoa.
we spent a relaxing weekend in a quaint seaside ville.
Chúng tôi đã có một cuối tuần thư giãn tại một thị trấn ven biển yên bình.
the ville's annual festival attracts visitors from all over the region.
Lễ hội hàng năm của thị trấn thu hút du khách từ khắp nơi trong khu vực.
he grew up in a quiet, rural ville surrounded by farmland.
Anh ấy lớn lên trong một thị trấn nông thôn yên tĩnh, bao quanh bởi những cánh đồng.
the real estate prices in the ville have been steadily increasing.
Giá bất động sản trong thị trấn đã tăng đều đặn.
the local council is working to improve the ville's infrastructure.
Hội đồng địa phương đang làm việc để cải thiện cơ sở hạ tầng của thị trấn.
the ville offered a welcome escape from the hustle and bustle of the city.
Thị trấn cung cấp một nơi nghỉ ngơi thoải mái khỏi sự ồn ào và xô bồ của thành phố.
the children loved exploring the historic ville and its ancient castle.
Các em nhỏ thích khám phá thị trấn cổ kính và lâu đài cổ của nó.
the ville's economy relies heavily on tourism and local crafts.
Kinh tế của thị trấn phụ thuộc nhiều vào du lịch và thủ công địa phương.
we enjoyed a delicious meal at a traditional restaurant in the ville.
Chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn ngon tại một nhà hàng truyền thống trong thị trấn.
the ville's community spirit was evident in the friendly locals.
Tinh thần cộng đồng của thị trấn thể hiện rõ qua những người dân thân thiện.
ville view
quan điểm thành phố
ville life
cuộc sống thành phố
ville center
trung tâm thành phố
ville limits
giới hạn thành phố
ville park
thuộc công viên thành phố
ville council
hội đồng thành phố
ville school
trường học thành phố
ville hall
đại sảnh thành phố
ville square
đài tưởng niệm thành phố
ville resident
người dân thành phố
the small ville was charming, with cobblestone streets and flower boxes.
Thị trấn nhỏ này rất hấp dẫn với những con phố lát đá và những hộp hoa.
we spent a relaxing weekend in a quaint seaside ville.
Chúng tôi đã có một cuối tuần thư giãn tại một thị trấn ven biển yên bình.
the ville's annual festival attracts visitors from all over the region.
Lễ hội hàng năm của thị trấn thu hút du khách từ khắp nơi trong khu vực.
he grew up in a quiet, rural ville surrounded by farmland.
Anh ấy lớn lên trong một thị trấn nông thôn yên tĩnh, bao quanh bởi những cánh đồng.
the real estate prices in the ville have been steadily increasing.
Giá bất động sản trong thị trấn đã tăng đều đặn.
the local council is working to improve the ville's infrastructure.
Hội đồng địa phương đang làm việc để cải thiện cơ sở hạ tầng của thị trấn.
the ville offered a welcome escape from the hustle and bustle of the city.
Thị trấn cung cấp một nơi nghỉ ngơi thoải mái khỏi sự ồn ào và xô bồ của thành phố.
the children loved exploring the historic ville and its ancient castle.
Các em nhỏ thích khám phá thị trấn cổ kính và lâu đài cổ của nó.
the ville's economy relies heavily on tourism and local crafts.
Kinh tế của thị trấn phụ thuộc nhiều vào du lịch và thủ công địa phương.
we enjoyed a delicious meal at a traditional restaurant in the ville.
Chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn ngon tại một nhà hàng truyền thống trong thị trấn.
the ville's community spirit was evident in the friendly locals.
Tinh thần cộng đồng của thị trấn thể hiện rõ qua những người dân thân thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay