villians

[US]/ˈvɪlənz/
[UK]/ˈvɪlənz/
Frequency: Very High

Translation

adv.adverb: theo cách độc ác; một cách tàn ác
n.plural noun: những kẻ xấu hoặc độc ác, thường trong một câu chuyện; một phe phái (chính tả không chuẩn của "villains") có Đảng Mặt Nạ Sắt trong video quảng cáo UEFA Europa League
v.verb (third person singular present): hành động như một kẻ phản diện; miêu tả như một kẻ phản diện
adj.adjective: đặc trưng của một kẻ phản diện; tàn ác, độc ác

Example Sentences

the movie features some of the most notorious villains in cinema history.

Bộ phim có một số kẻ phản diện đáng tiếng tăm nhất trong lịch sử điện ảnh.

comic book villains often have tragic backstories that explain their evil motivations.

Những kẻ phản diện trong truyện tranh thường có những câu chuyện bi thảm giải thích động cơ xấu xa của họ.

the hero must confront multiple deadly villains before reaching the final battle.

Người hùng phải đối mặt với nhiều kẻ phản diện nguy hiểm trước khi đến trận chiến cuối cùng.

arch-villains in video games typically possess extraordinary abilities and dark powers.

Những kẻ phản diện chủ chốt trong trò chơi điện tử thường sở hữu những khả năng phi thường và sức mạnh đen tối.

many classic literature villains represent society's deepest fears and moral failures.

Nhiều kẻ phản diện trong văn học cổ điển đại diện cho những nỗi sợ hãi sâu sắc nhất và sự thất bại về mặt đạo đức của xã hội.

the series explores whether villains are born evil or created by circumstances.

Loạt phim khám phá xem những kẻ phản diện sinh ra đã xấu hay bị tạo ra bởi hoàn cảnh.

protagonists sometimes become villains when they pursue justice through morally questionable means.

Nhân vật chính đôi khi trở thành kẻ phản diện khi họ theo đuổi công lý bằng những phương pháp đáng nghi về mặt đạo đức.

the animated film portrays villains as surprisingly complex characters with understandable motives.

Bộ phim hoạt hình khắc họa những kẻ phản diện như những nhân vật phức tạp một cách đáng ngạc nhiên với những động cơ dễ hiểu.

the hero defeats the main villain in an epic confrontation that saves the kingdom.

Người hùng đánh bại kẻ phản diện chính trong một cuộc đối đầu hoành tráng cứu vãn vương quốc.

detectives in mystery novels often study the psychology of villains to predict their next moves.

Những thám tử trong tiểu thuyết trinh thám thường nghiên cứu tâm lý của kẻ phản diện để dự đoán hành động tiếp theo của họ.

the villain's secret lair was finally discovered after months of investigation.

Hang ổ bí mật của kẻ phản diện cuối cùng cũng đã bị phát hiện sau nhiều tháng điều tra.

some of the best movie villains have charming personalities that make them memorable.

Một số kẻ phản diện xuất sắc nhất trong phim có tính cách quyến rũ khiến họ trở nên đáng nhớ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now