vincas

[Mỹ]/ˈvɪŋkə/
[Anh]/ˈvɪŋkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của các loài thực vật có hoa trong họ Apocynaceae, thường được biết đến với tên gọi là cây dừa cạn

Cụm từ & Cách kết hợp

vinca flower

hoa vinca

vinca minor

vinca minor

vinca major

vinca major

vinca alkaloid

alkaloid vinca

vinca plant

cây vinca

vinca root

rễ vinca

vinca leaf

lá vinca

vinca species

loài vinca

vinca garden

vườn vinca

vinca cultivation

trồng vinca

Câu ví dụ

vinca flowers bloom beautifully in the spring.

Hoa vinca nở rộ tuyệt đẹp vào mùa xuân.

the garden is filled with vibrant vinca plants.

Khu vườn tràn ngập những cây vinca đầy màu sắc.

vinca is known for its low maintenance requirements.

Vinca được biết đến với yêu cầu bảo trì thấp.

many people use vinca as ground cover in their yards.

Nhiều người sử dụng vinca làm lớp phủ mặt đất trong sân của họ.

vinca is often used in landscaping due to its hardiness.

Vinca thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan vì độ bền của nó.

in traditional medicine, vinca has various uses.

Trong y học truyền thống, vinca có nhiều công dụng.

vinca can thrive in both sunny and shady areas.

Vinca có thể phát triển mạnh trong cả khu vực nắng và bóng râm.

planting vinca can help prevent soil erosion.

Trồng vinca có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.

vinca is a popular choice for flower beds.

Vinca là lựa chọn phổ biến cho các luống hoa.

some varieties of vinca are used in ornamental gardening.

Một số giống vinca được sử dụng trong làm vườn cảnh quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay