vinegars

[Mỹ]/[ˈvɪŋəz]/
[Anh]/[ˈvɪŋərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhiều loại giấm; một hỗn hợp giấm và dầu, thường được dùng làm nước sốt salad.

Cụm từ & Cách kết hợp

various vinegars

các loại giấm

add vinegars

thêm giấm

tasting vinegars

thưởng thức giấm

good vinegars

giấm ngon

using vinegars

sử dụng giấm

bought vinegars

giấm đã mua

strong vinegars

giấm đậm

mix vinegars

trộn giấm

store vinegars

lưu trữ giấm

aged vinegars

giấm ủ

Câu ví dụ

she added a splash of vinegars to the salad dressing.

Cô ấy đã thêm một chút giấm vào nước sốt salad.

the recipe called for a blend of different vinegars.

Công thức yêu cầu sự pha trộn của nhiều loại giấm khác nhau.

we sampled various vinegars at the farmers market.

Chúng tôi đã thử nhiều loại giấm khác nhau tại chợ nông sản.

the chef recommended balsamic vinegars for the caprese salad.

Đầu bếp khuyên dùng giấm balsamic cho món salad Caprese.

he prefers apple vinegars with his roasted chicken.

Anh ấy thích dùng giấm táo với món gà nướng của mình.

the pantry shelves were stocked with several vinegars.

Các kệ trong phòng bếp được chứa đầy nhiều loại giấm.

she used rice vinegars in her sushi rice.

Cô ấy dùng giấm gạo trong cơm sushi của mình.

the tangy vinegars complemented the richness of the dish.

Những loại giấm chua nhẹ đã bổ sung cho sự phong phú của món ăn.

he purchased a bottle of aged vinegars for the marinade.

Anh ấy đã mua một chai giấm ủ lâu ngày để làm sốt ướp.

the store offered a wide selection of specialty vinegars.

Cửa hàng cung cấp nhiều lựa chọn giấm đặc biệt.

she experimented with fruit vinegars in her homemade pickles.

Cô ấy đã thử nghiệm với các loại giấm trái cây trong món dưa muối tự làm của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay