balsamic vinegar
giấm balsamic
balsamic glaze
núi balsamic
balsamic dressing
sốt balsamic
balsamic reduction
giảm balsamic
balsamic marinated chicken
gà ngâm balsamic
a balsamic twist
một biến tấu balsamic
balsamic pearls
ngọc trai balsamic
balsamic cream cheese
phô mai kem balsamic
balsamic roasted vegetables
rau củ nướng balsamic
she drizzled balsamic vinegar over the salad.
Cô ấy rưới dầu balsamic lên món salad.
balsamic reduction adds a sweet touch to dishes.
Giảm balsamic thêm một chút ngọt ngào vào các món ăn.
we enjoyed a balsamic glaze on our grilled vegetables.
Chúng tôi thích món balsamic glaze trên rau nướng của chúng tôi.
balsamic vinaigrette is perfect for dressing greens.
Balsamic vinaigrette rất thích hợp để trộn rau xanh.
she loves to pair balsamic with strawberries.
Cô ấy thích kết hợp balsamic với dâu tây.
he made a balsamic marinade for the chicken.
Anh ấy làm một món ướp balsamic cho gà.
balsamic vinegar can enhance the flavor of cheese.
Dầu balsamic có thể tăng thêm hương vị cho phô mai.
they served a balsamic dipping sauce with the bread.
Họ phục vụ một món sốt balsamic ăn kèm với bánh mì.
balsamic pearls are a trendy addition to gourmet dishes.
Hạt ngọc balsamic là một sự bổ sung hợp thời trang cho các món ăn cao cấp.
the chef used balsamic to glaze the roasted carrots.
Đầu bếp sử dụng balsamic để phủ lên cà rốt nướng.
balsamic vinegar
giấm balsamic
balsamic glaze
núi balsamic
balsamic dressing
sốt balsamic
balsamic reduction
giảm balsamic
balsamic marinated chicken
gà ngâm balsamic
a balsamic twist
một biến tấu balsamic
balsamic pearls
ngọc trai balsamic
balsamic cream cheese
phô mai kem balsamic
balsamic roasted vegetables
rau củ nướng balsamic
she drizzled balsamic vinegar over the salad.
Cô ấy rưới dầu balsamic lên món salad.
balsamic reduction adds a sweet touch to dishes.
Giảm balsamic thêm một chút ngọt ngào vào các món ăn.
we enjoyed a balsamic glaze on our grilled vegetables.
Chúng tôi thích món balsamic glaze trên rau nướng của chúng tôi.
balsamic vinaigrette is perfect for dressing greens.
Balsamic vinaigrette rất thích hợp để trộn rau xanh.
she loves to pair balsamic with strawberries.
Cô ấy thích kết hợp balsamic với dâu tây.
he made a balsamic marinade for the chicken.
Anh ấy làm một món ướp balsamic cho gà.
balsamic vinegar can enhance the flavor of cheese.
Dầu balsamic có thể tăng thêm hương vị cho phô mai.
they served a balsamic dipping sauce with the bread.
Họ phục vụ một món sốt balsamic ăn kèm với bánh mì.
balsamic pearls are a trendy addition to gourmet dishes.
Hạt ngọc balsamic là một sự bổ sung hợp thời trang cho các món ăn cao cấp.
the chef used balsamic to glaze the roasted carrots.
Đầu bếp sử dụng balsamic để phủ lên cà rốt nướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay