vinestocks

[Mỹ]/ˈvaɪn.stɒk/
[Anh]/ˈvaɪn.stɑːk/

Dịch

n. một loại cây hoặc rễ của cây nho

Cụm từ & Cách kết hợp

vinestock management

quản lý vườn nho

vinestock selection

chọn giống nho

vinestock pruning

tỉa cành nho

vinestock growth

sự phát triển của vườn nho

vinestock health

sức khỏe vườn nho

vinestock variety

giống nho

vinestock yield

năng suất vườn nho

vinestock care

chăm sóc vườn nho

vinestock disease

bệnh vườn nho

vinestock analysis

phân tích vườn nho

Câu ví dụ

the vinestock in this vineyard is thriving.

dây nho trong vườn nho này đang phát triển mạnh.

we need to check the health of the vinestock regularly.

chúng ta cần kiểm tra sức khỏe của dây nho thường xuyên.

proper care of vinestock is essential for quality wine production.

chăm sóc dây nho đúng cách là điều cần thiết cho sản xuất rượu vang chất lượng.

the vinestock suffered due to the unexpected frost.

dây nho đã phải chịu ảnh hưởng do sương giá bất ngờ.

farmers often graft new varieties onto existing vinestock.

những người nông dân thường ghép các giống mới lên dây nho hiện có.

vinestock management is crucial for sustainable agriculture.

việc quản lý dây nho rất quan trọng cho nông nghiệp bền vững.

we visited a vineyard to learn about vinestock cultivation.

chúng tôi đã đến thăm một vườn nho để tìm hiểu về trồng trọt dây nho.

healthy vinestock can produce high yields of grapes.

dây nho khỏe mạnh có thể tạo ra năng suất cao của nho.

in winter, vinestock requires special protection from the cold.

vào mùa đông, dây nho cần được bảo vệ đặc biệt khỏi cái lạnh.

each type of vinestock has its unique characteristics.

mỗi loại dây nho đều có những đặc điểm riêng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay