vinho

[Mỹ]/ˈviɲu/
[Anh]/ˈviːnjuː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nho; rượu (Bồ Đào Nha)
Word Forms
số nhiềuvinhos

Cụm từ & Cách kết hợp

bom vinho

rượu ngon

vinho seco

rượu vang khô

bebendo vinho

uống rượu vang

vinho encorpado

rượu vang đậm đà

vinho tinto

rượu vang đỏ

vinho velho

rượu vang cũ

adega de vinho

hầm rượu vang

vinho fresco

rượu vang tươi mát

degustação de vinho

thưởng thức rượu vang

vinho com corpo

rượu vang có thân

Câu ví dụ

o vinho português é famoso em todo o mundo.

Rượu Bồ Đào Nha nổi tiếng trên toàn thế giới.

eu gosto de beber vinho durante o jantar.

Tôi thích uống rượu trong bữa tối.

este vinho tinto tem um sabor intenso e encorpado.

Rượu vang đỏ này có hương vị đậm đà và mạnh mẽ.

o vinho branco combina perfeitamente com frutos do mar.

Rượu vang trắng rất hợp với hải sản.

você gostaria de uma taça de vinho?

Bạn có muốn một ly rượu không?

o vinho do porto é uma especialidade da região.

Rượu Porto là một đặc sản của vùng.

esta adega guarda garrafas de vinho há mais de um século.

Tủ rượu này đã giữ các chai rượu trong hơn một thế kỷ.

vou escolher um vinho branco leve para acompanhar o peixe.

Tôi sẽ chọn một loại rượu vang trắng nhẹ nhàng để đi kèm với cá.

o vinho deve ser servido na temperatura adequada.

Rượu nên được phục vụ ở nhiệt độ thích hợp.

a harmonização entre vinho e gastronomia é uma arte.

Sự kết hợp giữa rượu và ẩm thực là một nghệ thuật.

o vinho do porto combina perfeitamente com sobremesas.

Rượu Porto rất hợp với các món tráng miệng.

este produtor de vinho familiar mantém receitas tradicionais.

Nhà sản xuất rượu gia đình này vẫn giữ các công thức truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay