vinson

[Mỹ]/ˈvɪnsən/
[Anh]/ˈvɪnsən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. họ
Word Forms
số nhiềuvinsons

Cụm từ & Cách kết hợp

vinson massif

khối núi Vinson

mount vinson

núi Vinson

vinson glacier

glacier Vinson

vinson expedition

phong trào Vinson

vinson base

trại Vinson

vinson summit

đỉnh Vinson

vinson range

dãy núi Vinson

vinson climb

leo núi Vinson

vinson challenge

thử thách Vinson

vinson adventure

cuộc phiêu lưu Vinson

Câu ví dụ

vinson is known for its challenging climbing routes.

Vinson được biết đến với những tuyến đường leo núi đầy thử thách.

many climbers aspire to reach the summit of vinson.

Nhiều người leo núi khao khát đạt đến đỉnh của Vinson.

vinson is the highest peak in antarctica.

Vinson là đỉnh cao nhất của Nam Cực.

the expedition to vinson was a thrilling experience.

Cuộc thám hiểm đến Vinson là một trải nghiệm đầy thú vị.

vinson's weather can be extremely unpredictable.

Thời tiết ở Vinson có thể cực kỳ khó đoán.

climbing vinson requires proper gear and training.

Leo núi Vinson đòi hỏi trang bị và huấn luyện phù hợp.

vinson is often included in the seven summits challenge.

Vinson thường được đưa vào thử thách chinh phục bảy đỉnh cao.

many adventurers dream of conquering vinson.

Nhiều nhà thám hiểm mơ ước chinh phục Vinson.

vinson attracts climbers from all over the world.

Vinson thu hút những người leo núi từ khắp nơi trên thế giới.

safety measures are crucial when climbing vinson.

Các biện pháp an toàn là rất quan trọng khi leo núi Vinson.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay