vintager

[Mỹ]/ˈvɪn.tɪ.dʒər/
[Anh]/ˈvɪn.tɪ.dʒɚ/

Dịch

n. người thu hoạch nho để sản xuất rượu vang; người hái nho

Cụm từ & Cách kết hợp

vintager style

phong cách cổ điển

vintager look

hình dáng cổ điển

vintager fashion

thời trang cổ điển

vintager collection

bộ sưu tập cổ điển

vintager design

thiết kế cổ điển

vintager theme

chủ đề cổ điển

vintager decor

trang trí cổ điển

vintager aesthetic

thẩm mỹ cổ điển

vintager vibe

cảm giác cổ điển

vintager charm

phép thuật cổ điển

Câu ví dụ

the vintager carefully selected the best grapes for the wine.

Người làm rượu vang đã cẩn thận chọn những trái nho tốt nhất cho rượu.

she has a keen eye for vintager antiques.

Cô ấy có con mắt tinh tế cho đồ cổ của người làm rượu vang.

the vintager explained the fermentation process to the guests.

Người làm rượu vang đã giải thích quá trình lên men cho khách.

many people appreciate the craftsmanship of a skilled vintager.

Nhiều người đánh giá cao kỹ năng của một người làm rượu vang lành nghề.

the vintager's passion for his craft is evident in every bottle.

Đam mê của người làm rượu vang với nghề thể hiện ở mỗi chai rượu.

the vintager shared his secrets for creating the perfect blend.

Người làm rượu vang chia sẻ bí mật của ông ấy để tạo ra sự pha trộn hoàn hảo.

a good vintager knows when to harvest the grapes.

Một người làm rượu vang giỏi biết khi nào nên thu hoạch nho.

the vintager's vineyard is known for its unique flavors.

Vườn nho của người làm rượu vang nổi tiếng với những hương vị độc đáo.

she dreams of becoming a vintager one day.

Cô ấy mơ ước trở thành một người làm rượu vang một ngày nào đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay