vintagers unite
người yêu cổ xưa đoàn kết
vintagers gather
người yêu cổ xưa tụ họp
vintagers celebrate
người yêu cổ xưa ăn mừng
vintagers showcase
người yêu cổ xưa trưng bày
vintagers share
người yêu cổ xưa chia sẻ
vintagers collaborate
người yêu cổ xưa hợp tác
vintagers connect
người yêu cổ xưa kết nối
vintagers discuss
người yêu cổ xưa thảo luận
vintagers innovate
người yêu cổ xưa sáng tạo
vintagers network
người yêu cổ xưa mở rộng mạng lưới quan hệ
the vintagers carefully selected the best grapes for the wine.
Những người làm rượu vang đã cẩn thận chọn những trái nho tốt nhất cho rượu.
many vintagers are passionate about sustainable farming practices.
Nhiều người làm rượu vang đam mê các phương pháp canh tác bền vững.
vintagers often work long hours during the harvest season.
Những người làm rượu vang thường làm việc nhiều giờ trong mùa thu hoạch.
some vintagers specialize in organic wine production.
Một số người làm rượu vang chuyên về sản xuất rượu vang hữu cơ.
vintagers share their knowledge at wine festivals.
Những người làm rượu vang chia sẻ kiến thức của họ tại các lễ hội rượu vang.
collaboration among vintagers can lead to innovative blends.
Sự hợp tác giữa những người làm rượu vang có thể dẫn đến sự pha trộn sáng tạo.
vintagers often taste their wines to ensure quality.
Những người làm rượu vang thường nếm thử rượu của họ để đảm bảo chất lượng.
many vintagers have their own unique winemaking techniques.
Nhiều người làm rượu vang có những kỹ thuật làm rượu vang độc đáo của riêng họ.
vintagers must be knowledgeable about different grape varieties.
Những người làm rượu vang phải có kiến thức về các giống nho khác nhau.
vintagers often participate in competitions to showcase their wines.
Những người làm rượu vang thường tham gia các cuộc thi để giới thiệu rượu của họ.
vintagers unite
người yêu cổ xưa đoàn kết
vintagers gather
người yêu cổ xưa tụ họp
vintagers celebrate
người yêu cổ xưa ăn mừng
vintagers showcase
người yêu cổ xưa trưng bày
vintagers share
người yêu cổ xưa chia sẻ
vintagers collaborate
người yêu cổ xưa hợp tác
vintagers connect
người yêu cổ xưa kết nối
vintagers discuss
người yêu cổ xưa thảo luận
vintagers innovate
người yêu cổ xưa sáng tạo
vintagers network
người yêu cổ xưa mở rộng mạng lưới quan hệ
the vintagers carefully selected the best grapes for the wine.
Những người làm rượu vang đã cẩn thận chọn những trái nho tốt nhất cho rượu.
many vintagers are passionate about sustainable farming practices.
Nhiều người làm rượu vang đam mê các phương pháp canh tác bền vững.
vintagers often work long hours during the harvest season.
Những người làm rượu vang thường làm việc nhiều giờ trong mùa thu hoạch.
some vintagers specialize in organic wine production.
Một số người làm rượu vang chuyên về sản xuất rượu vang hữu cơ.
vintagers share their knowledge at wine festivals.
Những người làm rượu vang chia sẻ kiến thức của họ tại các lễ hội rượu vang.
collaboration among vintagers can lead to innovative blends.
Sự hợp tác giữa những người làm rượu vang có thể dẫn đến sự pha trộn sáng tạo.
vintagers often taste their wines to ensure quality.
Những người làm rượu vang thường nếm thử rượu của họ để đảm bảo chất lượng.
many vintagers have their own unique winemaking techniques.
Nhiều người làm rượu vang có những kỹ thuật làm rượu vang độc đáo của riêng họ.
vintagers must be knowledgeable about different grape varieties.
Những người làm rượu vang phải có kiến thức về các giống nho khác nhau.
vintagers often participate in competitions to showcase their wines.
Những người làm rượu vang thường tham gia các cuộc thi để giới thiệu rượu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay