buying vinyls
mua đĩa than
collecting vinyls
sưu tầm đĩa than
playing vinyls
chơi đĩa than
vintage vinyls
đĩa than cổ điển
new vinyls
đĩa than mới
love vinyls
thích đĩa than
cleaning vinyls
làm sạch đĩa than
stored vinyls
đĩa than được lưu trữ
rare vinyls
đĩa than hiếm
spinning vinyls
quay đĩa than
i spent hours sorting through my vinyls last weekend.
Tôi đã dành hàng giờ để phân loại các đĩa vinyl của mình vào cuối tuần trước.
she carefully cleaned her vinyls before playing them.
Cô ấy đã cẩn thận lau sạch các đĩa vinyl trước khi chơi.
he's a serious collector of rare vinyls from the 70s.
Anh ấy là một người sưu tập nghiêm túc các đĩa vinyl quý hiếm từ những năm 70.
the record store had a great selection of new and used vinyls.
Cửa hàng đĩa nhạc có một lựa chọn tuyệt vời các đĩa vinyl mới và đã qua sử dụng.
do you still have your vinyls or did you sell them?
Bạn vẫn còn giữ các đĩa vinyl của mình hay đã bán chúng rồi?
the warm crackle of vinyls adds to the listening experience.
Âm thanh ồn ào ấm áp của đĩa vinyl làm phong phú thêm trải nghiệm nghe nhạc.
they carefully packed their vinyls for the move.
Họ đã cẩn thận đóng gói các đĩa vinyl của họ để chuyển nhà.
he prefers the sound quality of vinyls over digital music.
Anh ấy ưa chuộng chất lượng âm thanh của đĩa vinyl hơn so với âm nhạc số.
she displayed her vinyls on a custom-built shelf.
Cô ấy trưng bày các đĩa vinyl của mình trên một kệ được làm riêng.
the band sold limited edition vinyls at the concert.
Băng nhạc đã bán các đĩa vinyl phiên bản giới hạn tại buổi hòa nhạc.
he researched the value of his vinyls online.
Anh ấy đã nghiên cứu giá trị của các đĩa vinyl của mình trực tuyến.
buying vinyls
mua đĩa than
collecting vinyls
sưu tầm đĩa than
playing vinyls
chơi đĩa than
vintage vinyls
đĩa than cổ điển
new vinyls
đĩa than mới
love vinyls
thích đĩa than
cleaning vinyls
làm sạch đĩa than
stored vinyls
đĩa than được lưu trữ
rare vinyls
đĩa than hiếm
spinning vinyls
quay đĩa than
i spent hours sorting through my vinyls last weekend.
Tôi đã dành hàng giờ để phân loại các đĩa vinyl của mình vào cuối tuần trước.
she carefully cleaned her vinyls before playing them.
Cô ấy đã cẩn thận lau sạch các đĩa vinyl trước khi chơi.
he's a serious collector of rare vinyls from the 70s.
Anh ấy là một người sưu tập nghiêm túc các đĩa vinyl quý hiếm từ những năm 70.
the record store had a great selection of new and used vinyls.
Cửa hàng đĩa nhạc có một lựa chọn tuyệt vời các đĩa vinyl mới và đã qua sử dụng.
do you still have your vinyls or did you sell them?
Bạn vẫn còn giữ các đĩa vinyl của mình hay đã bán chúng rồi?
the warm crackle of vinyls adds to the listening experience.
Âm thanh ồn ào ấm áp của đĩa vinyl làm phong phú thêm trải nghiệm nghe nhạc.
they carefully packed their vinyls for the move.
Họ đã cẩn thận đóng gói các đĩa vinyl của họ để chuyển nhà.
he prefers the sound quality of vinyls over digital music.
Anh ấy ưa chuộng chất lượng âm thanh của đĩa vinyl hơn so với âm nhạc số.
she displayed her vinyls on a custom-built shelf.
Cô ấy trưng bày các đĩa vinyl của mình trên một kệ được làm riêng.
the band sold limited edition vinyls at the concert.
Băng nhạc đã bán các đĩa vinyl phiên bản giới hạn tại buổi hòa nhạc.
he researched the value of his vinyls online.
Anh ấy đã nghiên cứu giá trị của các đĩa vinyl của mình trực tuyến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay