sweet violets
viola ngọt
wild violets
viola dại
blue violets
viola xanh lam
purple violets
viola tím
garden violets
viola vườn
fragrant violets
viola thơm
miniature violets
viola nhỏ
potted violets
viola trong chậu
delicate violets
viola tinh tế
yellow violets
viola vàng
she planted violets in her garden.
Cô ấy đã trồng hoa violet trong vườn của mình.
violets bloom in early spring.
Hoa violet nở vào đầu mùa xuân.
he picked violets for his girlfriend.
Anh ấy đã hái hoa violet tặng bạn gái của mình.
violets are known for their sweet fragrance.
Hoa violet nổi tiếng với hương thơm ngọt ngào.
she wore a dress with a violet pattern.
Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết màu violet.
violets can be used in salads.
Hoa violet có thể được sử dụng trong các món salad.
the violets added color to the bouquet.
Những bông hoa violet đã thêm màu sắc cho bó hoa.
in the poem, violets symbolize love.
Trong bài thơ, hoa violet tượng trưng cho tình yêu.
she has a collection of violet-themed art.
Cô ấy có một bộ sưu tập các tác phẩm nghệ thuật chủ đề violet.
violets thrive in moist, shaded areas.
Hoa violet phát triển mạnh trong những khu vực ẩm ướt, có bóng râm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay