violist

[Mỹ]/vaɪˈəʊlɪst/
[Anh]/vaɪˈoʊlɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người chơi viola
Word Forms
số nhiềuviolists

Cụm từ & Cách kết hợp

professional violist

vĩ cầm chuyên nghiệp

famous violist

vĩ cầm nổi tiếng

talented violist

vĩ cầm tài năng

young violist

vĩ cầm trẻ

skilled violist

vĩ cầm lành nghề

renowned violist

vĩ cầm danh tiếng

local violist

vĩ cầm địa phương

dedicated violist

vĩ cầm tận tâm

experienced violist

vĩ cầm có kinh nghiệm

aspiring violist

vĩ cầm đầy triển vọng

Câu ví dụ

the violist played beautifully during the concert.

Người chơi vĩ cầm đã chơi rất hay trong buổi hòa nhạc.

she has been a violist in the orchestra for five years.

Cô ấy đã là một người chơi vĩ cầm trong dàn nhạc trong năm năm.

many violists prefer to use a shoulder rest while playing.

Nhiều người chơi vĩ cầm thích sử dụng giá đỡ vai khi chơi.

the violist will perform a solo piece at the gala.

Người chơi vĩ cầm sẽ biểu diễn một bản nhạc solo tại buổi dạ tiệc.

he practices daily to improve his skills as a violist.

Anh ấy luyện tập hàng ngày để cải thiện kỹ năng chơi vĩ cầm của mình.

the violist collaborated with a pianist for the recital.

Người chơi vĩ cầm đã hợp tác với một nghệ sĩ piano cho buổi biểu diễn.

she is known as a talented violist in her community.

Cô ấy nổi tiếng là một người chơi vĩ cầm tài năng trong cộng đồng của mình.

the violist's technique impressed everyone at the audition.

Kỹ thuật của người chơi vĩ cầm đã gây ấn tượng với mọi người tại buổi kiểm tra năng lực.

he teaches young students how to play the violist.

Anh ấy dạy các học sinh nhỏ cách chơi vĩ cầm.

the violist joined the chamber music group last year.

Người chơi vĩ cầm đã tham gia nhóm nhạc phòng năm ngoái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay