viremias

[Mỹ]/vaɪˈriːmɪəz/
[Anh]/vaɪˈriːmiəz/

Dịch

n.sự hiện diện của virus trong máu

Cụm từ & Cách kết hợp

acute viremias

viremia cấp tính

chronic viremias

viremia mãn tính

viral viremias

viremia do virus

persistent viremias

viremia dai dẳng

detecting viremias

phát hiện viremia

monitoring viremias

theo dõi viremia

treating viremias

điều trị viremia

viremias management

quản lý viremia

viremias prevalence

mức phổ biến của viremia

viremias testing

kiểm tra viremia

Câu ví dụ

viremias can lead to serious health complications.

viêm máu có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.

monitoring viremias is crucial in viral infections.

việc theo dõi viêm máu rất quan trọng trong các bệnh nhiễm virus.

patients with high viremias often require immediate treatment.

bệnh nhân có viêm máu cao thường cần điều trị ngay lập tức.

viremias are commonly associated with chronic illnesses.

viêm máu thường liên quan đến các bệnh mãn tính.

understanding viremias can improve patient outcomes.

hiểu về viêm máu có thể cải thiện kết quả điều trị bệnh nhân.

researchers study viremias to develop better therapies.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về viêm máu để phát triển các phương pháp điều trị tốt hơn.

viremias can be detected through blood tests.

viêm máu có thể được phát hiện thông qua các xét nghiệm máu.

high levels of viremias indicate a severe infection.

mức độ viêm máu cao cho thấy một nhiễm trùng nghiêm trọng.

viremias may fluctuate during the course of an illness.

viêm máu có thể dao động trong quá trình mắc bệnh.

effective management of viremias is essential for recovery.

việc quản lý viêm máu hiệu quả là điều cần thiết để phục hồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay