viroid

[Mỹ]/ˈvaɪrɔɪd/
[Anh]/ˈvaɪrɔɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tác nhân gây nhiễm trùng tương tự như virus nhưng thiếu lớp protein; tác nhân gây bệnh thực vật; vắc xin vi khuẩn phòng ngừa
Word Forms
số nhiềuviroids

Cụm từ & Cách kết hợp

plant viroid

viroid thực vật

viroid infection

nghiễm viroid

viroid disease

bệnh viroid

viroid genome

khu vực bộ gen viroid

viroid replication

sự nhân lên của viroid

viroid transmission

sự lây lan của viroid

viroid hosts

chủ viroid

viroid classification

phân loại viroid

viroid symptoms

triệu chứng viroid

viroid detection

phát hiện viroid

Câu ví dụ

viroids are known to cause diseases in plants.

các viroid đã được biết là gây ra bệnh tật ở thực vật.

scientists are studying the structure of viroids.

các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của viroid.

viroids lack a protein coat, unlike viruses.

viroid không có lớp vỏ protein, khác với virus.

some viroids can replicate within host cells.

một số viroid có thể nhân lên trong tế bào chủ.

research on viroids is essential for agriculture.

nghiên cứu về viroid là rất quan trọng đối với nông nghiệp.

viroids can affect the yield of crops significantly.

viroid có thể ảnh hưởng đáng kể đến năng suất cây trồng.

understanding viroids helps in developing resistant plants.

hiểu về viroid giúp phát triển các loại cây trồng kháng bệnh.

viroids can be transmitted through infected plant material.

viroid có thể lây lan qua vật liệu thực vật bị nhiễm bệnh.

preventing the spread of viroids is crucial for farmers.

ngăn chặn sự lây lan của viroid là rất quan trọng đối với nông dân.

there is ongoing research into viroids and their effects.

hiện đang có nghiên cứu liên tục về viroid và tác động của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay