virtu

[Mỹ]/ˈvɜː.tʃuː/
[Anh]/ˈvɜr.tu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tình yêu nghệ thuật hoặc đồ cổ; đồ cổ; người yêu nghệ thuật
Word Forms
số nhiềuvirtus

Cụm từ & Cách kết hợp

virtu signal

tín hiệu virtu

virtu project

dự án virtu

virtu network

mạng virtu

virtu reality

thực tế ảo virtu

virtu environment

môi trường virtu

virtu machine

máy virtu

virtu world

thế giới virtu

virtu assistant

trợ lý virtu

virtu space

không gian virtu

virtu tour

chuyến tham quan virtu

Câu ví dụ

he demonstrated his virtuous character in difficult times.

anh ấy đã thể hiện phẩm chất tốt đẹp của mình trong những thời điểm khó khăn.

virtue is often rewarded in the long run.

phẩm hạnh thường được đền đáp theo thời gian.

she believes that kindness is a true virtue.

cô ấy tin rằng sự tử tế là một phẩm hạnh thực sự.

practicing virtue can lead to a fulfilling life.

việc rèn luyện phẩm hạnh có thể dẫn đến một cuộc sống trọn vẹn.

he was praised for his virtuous actions.

anh ấy đã được ca ngợi vì những hành động tốt đẹp của mình.

teaching children about virtue is important.

dạy trẻ em về phẩm hạnh là quan trọng.

she strives to live a virtuous life.

cô ấy nỗ lực sống một cuộc đời có phẩm hạnh.

virtue and integrity are essential in leadership.

phẩm hạnh và sự liêm chính là điều cần thiết trong lãnh đạo.

he is known for his virtuous deeds in the community.

anh ấy nổi tiếng với những việc làm tốt đẹp của mình trong cộng đồng.

her virtuous nature attracts many friends.

tính cách tốt đẹp của cô ấy thu hút nhiều bạn bè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay