patience is a virtue that takes time to develop.
Sự kiên nhẫn là một phẩm chất cần thời gian để phát triển.
honesty is considered the foundation of all virtues.
Trung thực được coi là nền tảng của tất cả các phẩm chất.
she demonstrated great courage and virtue in difficult times.
Cô ấy đã thể hiện sự dũng cảm và phẩm chất cao quý trong những thời điểm khó khăn.
humility is often listed among the highest virtues.
Khiêm tốn thường được liệt kê trong số những phẩm chất cao quý nhất.
the virtue of forgiveness can heal deepest wounds.
Phẩm chất tha thứ có thể chữa lành những vết thương sâu nhất.
perseverance is a virtue that leads to success.
Sự bền bỉ là một phẩm chất dẫn đến thành công.
ancient philosophers debated the nature of virtue extensively.
Các triết gia cổ đại đã tranh luận rộng rãi về bản chất của phẩm chất.
kindness is a simple virtue with profound impact.
Tốt bụng là một phẩm chất đơn giản nhưng có tác động sâu sắc.
justice is a virtue essential for a fair society.
Công bằng là một phẩm chất cần thiết cho một xã hội công bằng.
generosity is a virtue that benefits both giver and receiver.
Tôn cho ra là một phẩm chất có lợi cho cả người cho và người nhận.
temperance is considered a cardinal virtue in many traditions.
Trung dung được coi là một phẩm chất cao quý trong nhiều truyền thống.
compassion is often called the greatest of all virtues.
Trắc ẩn thường được gọi là phẩm chất cao quý nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay