work visas
thị thực lao động
travel visas
thị thực du lịch
student visas
thị thực du học
temporary visas
thị thực tạm thời
permanent visas
thị thực thường trú
entry visas
thị thực nhập cảnh
resident visas
thị thực cư trú
business visas
thị thực kinh doanh
visitor visas
thị thực thăm thân
family visas
thị thực gia đình
many countries require visas for entry.
Nhiều quốc gia yêu cầu visa để nhập cảnh.
she applied for student visas to study abroad.
Cô ấy đã đăng ký visa du học để học tập ở nước ngoài.
visas can take several weeks to process.
Việc xử lý visa có thể mất vài tuần.
travelers should check visa requirements before booking flights.
Những người đi du lịch nên kiểm tra yêu cầu về visa trước khi đặt vé máy bay.
some visas allow for multiple entries.
Một số visa cho phép nhập cảnh nhiều lần.
he was denied visas due to incomplete documentation.
Anh ấy bị từ chối visa do thiếu giấy tờ.
visas are essential for long-term stays in foreign countries.
Visa là điều cần thiết cho việc ở lại dài hạn ở nước ngoài.
they offer assistance with visa applications.
Họ cung cấp hỗ trợ với việc đăng ký visa.
some countries have visa-free agreements.
Một số quốc gia có thỏa thuận miễn visa.
it's important to renew your visas on time.
Điều quan trọng là phải gia hạn visa đúng thời hạn.
work visas
thị thực lao động
travel visas
thị thực du lịch
student visas
thị thực du học
temporary visas
thị thực tạm thời
permanent visas
thị thực thường trú
entry visas
thị thực nhập cảnh
resident visas
thị thực cư trú
business visas
thị thực kinh doanh
visitor visas
thị thực thăm thân
family visas
thị thực gia đình
many countries require visas for entry.
Nhiều quốc gia yêu cầu visa để nhập cảnh.
she applied for student visas to study abroad.
Cô ấy đã đăng ký visa du học để học tập ở nước ngoài.
visas can take several weeks to process.
Việc xử lý visa có thể mất vài tuần.
travelers should check visa requirements before booking flights.
Những người đi du lịch nên kiểm tra yêu cầu về visa trước khi đặt vé máy bay.
some visas allow for multiple entries.
Một số visa cho phép nhập cảnh nhiều lần.
he was denied visas due to incomplete documentation.
Anh ấy bị từ chối visa do thiếu giấy tờ.
visas are essential for long-term stays in foreign countries.
Visa là điều cần thiết cho việc ở lại dài hạn ở nước ngoài.
they offer assistance with visa applications.
Họ cung cấp hỗ trợ với việc đăng ký visa.
some countries have visa-free agreements.
Một số quốc gia có thỏa thuận miễn visa.
it's important to renew your visas on time.
Điều quan trọng là phải gia hạn visa đúng thời hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay