| số nhiều | viscidnesses |
excessive viscidness
độ dính quá mức
remarkable viscidness
độ dính đáng chú ý
unusual viscidness
độ dính bất thường
high viscidness
độ dính cao
low viscidness
độ dính thấp
natural viscidness
độ dính tự nhiên
increased viscidness
độ dính tăng lên
decreased viscidness
độ dính giảm đi
extreme viscidness
độ dính cực đoan
the viscidness
độ dính
excessive viscidness
độ dính quá mức
remarkable viscidness
độ dính đáng chú ý
unusual viscidness
độ dính bất thường
high viscidness
độ dính cao
low viscidness
độ dính thấp
natural viscidness
độ dính tự nhiên
increased viscidness
độ dính tăng lên
decreased viscidness
độ dính giảm đi
extreme viscidness
độ dính cực đoan
the viscidness
độ dính
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay