viscidness

[Mỹ]/ˈvɪsɪdnəs/
[Anh]/ˈvɪsɪdnəs/

Dịch

n. Trạng thái hoặc đặc tính của việc nhờn nhầy; độ nhớt hoặc tính dính.
Word Forms
số nhiềuviscidnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

excessive viscidness

độ dính quá mức

remarkable viscidness

độ dính đáng chú ý

unusual viscidness

độ dính bất thường

high viscidness

độ dính cao

low viscidness

độ dính thấp

natural viscidness

độ dính tự nhiên

increased viscidness

độ dính tăng lên

decreased viscidness

độ dính giảm đi

extreme viscidness

độ dính cực đoan

the viscidness

độ dính

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay