viscosimeter

[Mỹ]/vɪsˈkɒsɪˌmiːtə/
[Anh]/vɪsˈkɑːsɪˌmiːtər/

Dịch

n.Một thiết bị được sử dụng để đo độ nhớt của chất lỏng.; Một dụng cụ đo để xác định độ dày hoặc đặc tính lưu thông của chất lỏng.
Các dạng của từ
số nhiềuviscosimeters

Cụm từ & Cách kết hợp

digital viscosimeter

viscometer kỹ thuật số

rotational viscosimeter

viscometer quay

capillary viscosimeter

viscometer mao mạch

automatic viscosimeter

viscometer tự động

portable viscosimeter

viscometer cầm tay

viscosimeter calibration

hiệu chuẩn viscometer

viscosimeter measurement

đo độ nhớ bằng viscometer

viscosimeter reading

đọc độ nhớ bằng viscometer

viscosimeter testing

kiểm tra viscometer

viscosimeter analysis

phân tích viscometer

Câu ví dụ

the viscosimeter measures the viscosity of fluids accurately.

Máy đo độ nhớt đo độ nhớt của chất lỏng một cách chính xác.

using a viscosimeter can help improve product quality.

Việc sử dụng máy đo độ nhớt có thể giúp cải thiện chất lượng sản phẩm.

calibration of the viscosimeter is essential for reliable results.

Hiệu chuẩn máy đo độ nhớt là điều cần thiết để có kết quả đáng tin cậy.

researchers often use a viscosimeter in their experiments.

Các nhà nghiên cứu thường sử dụng máy đo độ nhớt trong các thí nghiệm của họ.

the viscosimeter provides real-time data on fluid behavior.

Máy đo độ nhớt cung cấp dữ liệu thời gian thực về hành vi của chất lỏng.

different types of viscosimeters are available for various applications.

Có nhiều loại máy đo độ nhớt khác nhau có sẵn cho các ứng dụng khác nhau.

understanding how to use a viscosimeter is crucial for lab technicians.

Hiểu cách sử dụng máy đo độ nhớt là rất quan trọng đối với các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm.

the viscosimeter can help determine the right formulation for paints.

Máy đo độ nhớt có thể giúp xác định công thức phù hợp cho sơn.

regular maintenance of the viscosimeter ensures accurate measurements.

Bảo trì thường xuyên máy đo độ nhớt đảm bảo các phép đo chính xác.

in the food industry, a viscosimeter is used to test sauces.

Trong ngành công nghiệp thực phẩm, máy đo độ nhớt được sử dụng để kiểm tra các loại sốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay