vishnu

[Mỹ]/'viʃnu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thần bảo hộ Hindu giáo Vishnu
Word Forms
số nhiềuvishnus

Cụm từ & Cách kết hợp

hindu god vishnu

thần Hindu Vishnu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay