| số nhiều | visiblenesses |
high visibleness
tính dễ nhận thấy cao
low visibleness
tính dễ nhận thấy thấp
increased visibleness
tính dễ nhận thấy tăng lên
visual visibleness
tính dễ nhận thấy trực quan
maximum visibleness
tính dễ nhận thấy tối đa
clear visibleness
tính dễ nhận thấy rõ ràng
overall visibleness
tính dễ nhận thấy tổng thể
optimal visibleness
tính dễ nhận thấy tối ưu
enhanced visibleness
tính dễ nhận thấy được nâng cao
effective visibleness
tính dễ nhận thấy hiệu quả
the visibleness of the stars was stunning last night.
khả năng nhìn thấy các ngôi sao đêm qua thật tuyệt vời.
in foggy weather, the visibleness on the road decreases significantly.
trong thời tiết sương mù, khả năng nhìn thấy trên đường giảm đáng kể.
the visibleness of the painting was enhanced by the lighting.
khả năng nhìn thấy của bức tranh được tăng cường bởi ánh sáng.
we need to improve the visibleness of our signs for better navigation.
chúng tôi cần cải thiện khả năng nhìn thấy của các biển báo của chúng tôi để điều hướng tốt hơn.
the visibleness of the website is crucial for attracting visitors.
khả năng nhìn thấy của trang web rất quan trọng để thu hút khách tham quan.
adjusting the angle can increase the visibleness of the display.
điều chỉnh góc có thể tăng khả năng nhìn thấy của màn hình.
during the day, the visibleness of the mountains was breathtaking.
trong ngày, khả năng nhìn thấy các ngọn núi thật ngoạn mục.
the visibleness of the data on the chart was improved with color coding.
khả năng nhìn thấy dữ liệu trên biểu đồ đã được cải thiện bằng cách sử dụng mã màu.
high visibleness clothing is essential for safety in construction sites.
quần áo có độ hiển thị cao là điều cần thiết để đảm bảo an toàn tại các công trường xây dựng.
the visibleness of the product in the store attracted many customers.
khả năng nhìn thấy sản phẩm trong cửa hàng đã thu hút nhiều khách hàng.
high visibleness
tính dễ nhận thấy cao
low visibleness
tính dễ nhận thấy thấp
increased visibleness
tính dễ nhận thấy tăng lên
visual visibleness
tính dễ nhận thấy trực quan
maximum visibleness
tính dễ nhận thấy tối đa
clear visibleness
tính dễ nhận thấy rõ ràng
overall visibleness
tính dễ nhận thấy tổng thể
optimal visibleness
tính dễ nhận thấy tối ưu
enhanced visibleness
tính dễ nhận thấy được nâng cao
effective visibleness
tính dễ nhận thấy hiệu quả
the visibleness of the stars was stunning last night.
khả năng nhìn thấy các ngôi sao đêm qua thật tuyệt vời.
in foggy weather, the visibleness on the road decreases significantly.
trong thời tiết sương mù, khả năng nhìn thấy trên đường giảm đáng kể.
the visibleness of the painting was enhanced by the lighting.
khả năng nhìn thấy của bức tranh được tăng cường bởi ánh sáng.
we need to improve the visibleness of our signs for better navigation.
chúng tôi cần cải thiện khả năng nhìn thấy của các biển báo của chúng tôi để điều hướng tốt hơn.
the visibleness of the website is crucial for attracting visitors.
khả năng nhìn thấy của trang web rất quan trọng để thu hút khách tham quan.
adjusting the angle can increase the visibleness of the display.
điều chỉnh góc có thể tăng khả năng nhìn thấy của màn hình.
during the day, the visibleness of the mountains was breathtaking.
trong ngày, khả năng nhìn thấy các ngọn núi thật ngoạn mục.
the visibleness of the data on the chart was improved with color coding.
khả năng nhìn thấy dữ liệu trên biểu đồ đã được cải thiện bằng cách sử dụng mã màu.
high visibleness clothing is essential for safety in construction sites.
quần áo có độ hiển thị cao là điều cần thiết để đảm bảo an toàn tại các công trường xây dựng.
the visibleness of the product in the store attracted many customers.
khả năng nhìn thấy sản phẩm trong cửa hàng đã thu hút nhiều khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay