vitalist

[US]/ˈvaɪtəlɪst/
[UK]/ˈvaɪtəlɪst/
Frequency: Very High

Translation

n. người ủng hộ chủ nghĩa sinh lực; ai đó tin vào một lực sống khác biệt với các thực thể vật lý; trong y học, một người ủng hộ lý thuyết rằng các quá trình sống được điều khiển bởi một nguyên tắc sinh lực.
Word Forms
số nhiềuvitalists

Phrases & Collocations

vitalist approach

cách tiếp cận chủ nghĩa sống động

vitalist philosophy

triết lý chủ nghĩa sống động

vitalist theory

thuyết chủ nghĩa sống động

vitalist perspective

quan điểm chủ nghĩa sống động

vitalist beliefs

niềm tin chủ nghĩa sống động

vitalist principles

nguyên tắc chủ nghĩa sống động

vitalist movement

phong trào chủ nghĩa sống động

vitalist ideas

ý tưởng chủ nghĩa sống động

vitalist concepts

khái niệm chủ nghĩa sống động

vitalist practices

thực hành chủ nghĩa sống động

Example Sentences

the vitalist philosophy emphasizes the importance of life forces.

triết lý duy sinh nhấn mạnh tầm quan trọng của các lực sống.

according to vitalist beliefs, living organisms possess a unique essence.

theo niềm tin của những người duy sinh, các sinh vật sống sở hữu một bản chất độc đáo.

many vitalist thinkers argue against mechanistic views of biology.

nhiều nhà tư tưởng duy sinh tranh luận chống lại các quan điểm cơ học về sinh học.

the vitalist approach to medicine focuses on holistic healing.

phương pháp duy sinh trong y học tập trung vào sự chữa lành toàn diện.

in art, the vitalist perspective celebrates the dynamism of life.

trong nghệ thuật, quan điểm duy sinh tôn vinh sự năng động của cuộc sống.

vitalist theories often explore the connection between mind and body.

các lý thuyết duy sinh thường khám phá mối liên hệ giữa tâm trí và cơ thể.

some scientists criticize vitalist ideas as unscientific.

một số nhà khoa học chỉ trích các ý tưởng duy sinh là phi khoa học.

the vitalist viewpoint can influence ecological perspectives.

quan điểm duy sinh có thể ảnh hưởng đến các quan điểm sinh thái.

vitalist concepts have roots in ancient philosophical traditions.

các khái niệm duy sinh có nguồn gốc từ các truyền thống triết học cổ đại.

in literature, a vitalist theme often explores the struggle for existence.

trong văn học, chủ đề duy sinh thường khám phá cuộc đấu tranh để tồn tại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now