vitalness

[Mỹ]/ˈvaɪtəl.nəs/
[Anh]/ˈvaɪtəl.nəs/

Dịch

n. trạng thái đầy sức sống và năng lượng
Các dạng của từ
số nhiềuvitalnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

the vitalness of

việc cần thiết của

sense of vitalness

cảm giác về tính cần thiết

feeling of vitalness

cảm giác về tính cần thiết

acknowledge vitalness

nhận thức về tính cần thiết

recognize vitalness

nhận ra tính cần thiết

underscore vitalness

nhấn mạnh tính cần thiết

demonstrate vitalness

chứng minh tính cần thiết

highlight vitalness

nổi bật tính cần thiết

emphasize vitalness

nhấn mạnh tính cần thiết

vitalness increases

tính cần thiết tăng lên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay