clean water's vitalness in developing regions cannot be overstated.
Tầm quan trọng của nước sạch trong các khu vực đang phát triển không thể nhấn mạnh quá.
early childhood education's vitalness deserves public attention.
Tầm quan trọng của giáo dục mầm non xứng đáng được sự quan tâm của công chúng.
the vitalness of teamwork was evident in their championship season.
Tầm quan trọng của tinh thần đồng đội đã được thể hiện rõ trong mùa giải vô địch của họ.
scientists emphasize biodiversity's vitalness for ecosystem health.
Các nhà khoa học nhấn mạnh tầm quan trọng của đa dạng sinh học đối với sức khỏe hệ sinh thái.
financial planning's vitalness is often ignored by young adults.
Tầm quan trọng của lập kế hoạch tài chính thường bị giới trẻ bỏ qua.
the vitalness of clear communication prevents many workplace problems.
Tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng giúp ngăn ngừa nhiều vấn đề tại nơi làm việc.
mental health awareness's vitalness has gained recognition in recent years.
Tầm quan trọng của nhận thức về sức khỏe tâm thần đã được ghi nhận trong những năm gần đây.
patient teaching's vitalness is frequently underestimated by new teachers.
Tầm quan trọng của việc giảng dạy cho bệnh nhân thường bị các giáo viên mới đánh giá thấp.
coaches highlight regular practice's vitalness for athletic improvement.
Các huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập luyện đều đặn đối với sự cải thiện thể thao.
the study reveals renewable energy's vitalness for sustainable development.
Nghiên cứu này tiết lộ tầm quan trọng của năng lượng tái tạo đối với phát triển bền vững.
public health officials stress vaccination programs' vitalness annually.
Các quan chức y tế công cộng nhấn mạnh tầm quan trọng của các chương trình tiêm chủng hàng năm.
family support's vitalness proved essential during his illness.
Tầm quan trọng của sự hỗ trợ gia đình đã chứng minh là cần thiết trong thời gian anh ấy ốm.
environmental groups advocate endangered species protection's vitalness.
Các nhóm môi trường kêu gọi về tầm quan trọng của việc bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
critical thinking's vitalness is essential in contemporary education.
Tầm quan trọng của tư duy phản biện là cần thiết trong giáo dục hiện đại.
clean water's vitalness in developing regions cannot be overstated.
Tầm quan trọng của nước sạch trong các khu vực đang phát triển không thể nhấn mạnh quá.
early childhood education's vitalness deserves public attention.
Tầm quan trọng của giáo dục mầm non xứng đáng được sự quan tâm của công chúng.
the vitalness of teamwork was evident in their championship season.
Tầm quan trọng của tinh thần đồng đội đã được thể hiện rõ trong mùa giải vô địch của họ.
scientists emphasize biodiversity's vitalness for ecosystem health.
Các nhà khoa học nhấn mạnh tầm quan trọng của đa dạng sinh học đối với sức khỏe hệ sinh thái.
financial planning's vitalness is often ignored by young adults.
Tầm quan trọng của lập kế hoạch tài chính thường bị giới trẻ bỏ qua.
the vitalness of clear communication prevents many workplace problems.
Tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng giúp ngăn ngừa nhiều vấn đề tại nơi làm việc.
mental health awareness's vitalness has gained recognition in recent years.
Tầm quan trọng của nhận thức về sức khỏe tâm thần đã được ghi nhận trong những năm gần đây.
patient teaching's vitalness is frequently underestimated by new teachers.
Tầm quan trọng của việc giảng dạy cho bệnh nhân thường bị các giáo viên mới đánh giá thấp.
coaches highlight regular practice's vitalness for athletic improvement.
Các huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập luyện đều đặn đối với sự cải thiện thể thao.
the study reveals renewable energy's vitalness for sustainable development.
Nghiên cứu này tiết lộ tầm quan trọng của năng lượng tái tạo đối với phát triển bền vững.
public health officials stress vaccination programs' vitalness annually.
Các quan chức y tế công cộng nhấn mạnh tầm quan trọng của các chương trình tiêm chủng hàng năm.
family support's vitalness proved essential during his illness.
Tầm quan trọng của sự hỗ trợ gia đình đã chứng minh là cần thiết trong thời gian anh ấy ốm.
environmental groups advocate endangered species protection's vitalness.
Các nhóm môi trường kêu gọi về tầm quan trọng của việc bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
critical thinking's vitalness is essential in contemporary education.
Tầm quan trọng của tư duy phản biện là cần thiết trong giáo dục hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay