vitrain

[Mỹ]/ˈvɪtreɪn/
[Anh]/ˈvɪtreɪn/

Dịch

n. một loại than có vẻ ngoài bóng bẩy

Cụm từ & Cách kết hợp

vitrain coal

than đá vitrain

vitrain layer

lớp vitrain

vitrain content

thành phần vitrain

vitrain type

loại vitrain

vitrain structure

cấu trúc vitrain

vitrain formation

sự hình thành vitrain

vitrain characteristics

đặc điểm của vitrain

vitrain analysis

phân tích vitrain

vitrain texture

bề mặt vitrain

vitrain properties

tính chất của vitrain

Câu ví dụ

vitrain is a type of coal that is rich in carbon.

vitrain là một loại than có hàm lượng carbon cao.

the presence of vitrain indicates a high-quality coal deposit.

sự hiện diện của vitrain cho thấy một mỏ than chất lượng cao.

geologists often study vitrain layers to understand coal formation.

các nhà địa chất thường nghiên cứu các lớp vitrain để hiểu về sự hình thành than.

vitrain can be distinguished by its shiny appearance.

vitrain có thể được phân biệt bằng vẻ ngoài sáng bóng của nó.

the combustion properties of vitrain make it suitable for energy production.

các tính chất đốt cháy của vitrain khiến nó phù hợp cho sản xuất năng lượng.

vitrain is often found in the upper layers of coal seams.

vitrain thường được tìm thấy trong các lớp trên của mạch than.

research on vitrain helps improve coal mining techniques.

nghiên cứu về vitrain giúp cải thiện các kỹ thuật khai thác than.

vitrain contributes to the overall quality of coal products.

vitrain đóng góp vào chất lượng tổng thể của các sản phẩm than.

the analysis of vitrain can reveal information about ancient environments.

việc phân tích vitrain có thể tiết lộ thông tin về môi trường cổ đại.

vitrain is an important component in the study of paleobotany.

vitrain là một thành phần quan trọng trong nghiên cứu thực vật học cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay