vitta

[Mỹ]/ˈvɪtə/
[Anh]/ˈvɪtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. băng đô hoặc dải trang trí; ống dẫn dầu; khăn quấn đầu trong La Mã cổ đại
Word Forms
số nhiềuvittas

Cụm từ & Cách kết hợp

vita vitta

vita vitta

vitta health

vitta health

vitta style

vitta style

vitta balance

vitta balance

vitta energy

vitta energy

vitta choice

vitta choice

vitta journey

vitta journey

vitta path

vitta path

vitta vision

vitta vision

vitta growth

vitta growth

Câu ví dụ

vitta is a key player in the market.

vitta là một nhân tố quan trọng trong thị trường.

the new product line from vitta is impressive.

dòng sản phẩm mới từ vitta rất ấn tượng.

vitta offers excellent customer service.

vitta cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời.

many people trust vitta for quality products.

nhiều người tin tưởng vào vitta vì những sản phẩm chất lượng.

vitta's commitment to sustainability is commendable.

cam kết của vitta về tính bền vững rất đáng khen ngợi.

i've been using vitta for years.

Tôi đã sử dụng vitta trong nhiều năm.

vitta has a strong online presence.

vitta có sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ.

vitta's products are known for their durability.

các sản phẩm của vitta nổi tiếng về độ bền.

vitta is expanding its operations internationally.

vitta đang mở rộng hoạt động quốc tế.

the latest review praised vitta's innovation.

đánh giá mới nhất ca ngợi sự đổi mới của vitta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay