vivace tempo
tempo vivace
vivace section
phần vivace
vivace style
phong cách vivace
vivace movement
đoạn chuyển động vivace
vivace passage
đoạn vivace
vivace piece
mảnh vivace
vivace rhythm
nhịp điệu vivace
vivace performance
biểu diễn vivace
vivace character
nhân vật vivace
vivace feel
cảm giác vivace
she played the piece vivace, bringing it to life.
Cô ấy chơi bản nhạc một cách nhanh nhẹn và sôi động, mang lại sự sống cho nó.
the vivace tempo of the symphony energized the audience.
Tốc độ vivace của bản giao hưởng đã thổi sức sống vào khán giả.
he danced vivace, showcasing his incredible energy.
Anh ấy nhảy vivace, thể hiện năng lượng đáng kinh ngạc của mình.
we need a vivace approach to solve this problem.
Chúng ta cần một cách tiếp cận vivace để giải quyết vấn đề này.
the artist's vivace brush strokes created a dynamic painting.
Những nét vẽ vivace của họa sĩ đã tạo ra một bức tranh năng động.
she spoke vivace, captivating everyone in the room.
Cô ấy nói một cách nhanh nhẹn và cuốn hút, khiến mọi người trong phòng đều bị mê hoặc.
the vivace rhythm made everyone want to dance.
Nhịp điệu vivace khiến ai đó muốn nhảy.
his vivace personality made him the life of the party.
Tính cách vivace của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
the director wanted a vivace interpretation of the play.
Người đạo diễn muốn một cách diễn giải vivace của vở kịch.
they performed the song vivace, leaving the audience thrilled.
Họ biểu diễn bài hát một cách vivace, khiến khán giả thích thú.
vivace tempo
tempo vivace
vivace section
phần vivace
vivace style
phong cách vivace
vivace movement
đoạn chuyển động vivace
vivace passage
đoạn vivace
vivace piece
mảnh vivace
vivace rhythm
nhịp điệu vivace
vivace performance
biểu diễn vivace
vivace character
nhân vật vivace
vivace feel
cảm giác vivace
she played the piece vivace, bringing it to life.
Cô ấy chơi bản nhạc một cách nhanh nhẹn và sôi động, mang lại sự sống cho nó.
the vivace tempo of the symphony energized the audience.
Tốc độ vivace của bản giao hưởng đã thổi sức sống vào khán giả.
he danced vivace, showcasing his incredible energy.
Anh ấy nhảy vivace, thể hiện năng lượng đáng kinh ngạc của mình.
we need a vivace approach to solve this problem.
Chúng ta cần một cách tiếp cận vivace để giải quyết vấn đề này.
the artist's vivace brush strokes created a dynamic painting.
Những nét vẽ vivace của họa sĩ đã tạo ra một bức tranh năng động.
she spoke vivace, captivating everyone in the room.
Cô ấy nói một cách nhanh nhẹn và cuốn hút, khiến mọi người trong phòng đều bị mê hoặc.
the vivace rhythm made everyone want to dance.
Nhịp điệu vivace khiến ai đó muốn nhảy.
his vivace personality made him the life of the party.
Tính cách vivace của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
the director wanted a vivace interpretation of the play.
Người đạo diễn muốn một cách diễn giải vivace của vở kịch.
they performed the song vivace, leaving the audience thrilled.
Họ biểu diễn bài hát một cách vivace, khiến khán giả thích thú.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay