viverrid

[Mỹ]/vɪˈvɛrɪd/
[Anh]/vɪˈvɛrɪd/

Dịch

n. Một loài động vật ăn thịt thuộc họ Viverridae, bao gồm các loài như mèo hoang và genet.
Các dạng của từ
số nhiềuviverrids

Cụm từ & Cách kết hợp

the viverrid family

Gia đình Viverridae

rare viverrid

Viverridae quý hiếm

viverrid behavior

Hành vi của Viverridae

observing viverrids

Quan sát Viverridae

viverrid research

Nghiên cứu về Viverridae

a viverrid species

Một loài Viverridae

studying viverrids

Nghiên cứu Viverridae

viverrid characteristics

Đặc điểm của Viverridae

viverrid classification

Phân loại Viverridae

the viverrid

Viverridae

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay