| số nhiều | viverrines |
viverrine species
loài viverrine
viverrine habitat
môi trường sống của viverrine
viverrine family
gia đình viverrine
viverrine diet
chế độ ăn của viverrine
viverrine behavior
hành vi của viverrine
viverrine classification
phân loại viverrine
viverrine conservation
bảo tồn viverrine
viverrine characteristics
đặc điểm của viverrine
viverrine distribution
phân bố của viverrine
viverrine research
nghiên cứu về viverrine
the viverrine species are known for their unique adaptations.
Các loài viverrine được biết đến với những khả năng thích nghi độc đáo của chúng.
many viverrine animals are nocturnal hunters.
Nhiều động vật viverrine là những thợ săn về đêm.
viverrine mammals play an important role in their ecosystems.
Các động vật có vú viverrine đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
the viverrine family includes civets and genets.
Họ viverrine bao gồm các loài chồn và genet.
researchers study viverrine behavior in the wild.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi viverrine trong tự nhiên.
viverrine animals have a varied diet, including fruits and insects.
Động vật viverrine có chế độ ăn uống đa dạng, bao gồm trái cây và côn trùng.
conservation efforts are crucial for viverrine species.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với các loài viverrine.
some viverrine species are threatened by habitat loss.
Một số loài viverrine bị đe dọa bởi mất môi trường sống.
viverrine animals are often mistaken for felines.
Động vật viverrine thường bị nhầm lẫn với mèo.
the viverrine's keen sense of smell aids in hunting.
Khứu giác nhạy bén của viverrine giúp ích cho việc săn bắt.
viverrine species
loài viverrine
viverrine habitat
môi trường sống của viverrine
viverrine family
gia đình viverrine
viverrine diet
chế độ ăn của viverrine
viverrine behavior
hành vi của viverrine
viverrine classification
phân loại viverrine
viverrine conservation
bảo tồn viverrine
viverrine characteristics
đặc điểm của viverrine
viverrine distribution
phân bố của viverrine
viverrine research
nghiên cứu về viverrine
the viverrine species are known for their unique adaptations.
Các loài viverrine được biết đến với những khả năng thích nghi độc đáo của chúng.
many viverrine animals are nocturnal hunters.
Nhiều động vật viverrine là những thợ săn về đêm.
viverrine mammals play an important role in their ecosystems.
Các động vật có vú viverrine đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
the viverrine family includes civets and genets.
Họ viverrine bao gồm các loài chồn và genet.
researchers study viverrine behavior in the wild.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi viverrine trong tự nhiên.
viverrine animals have a varied diet, including fruits and insects.
Động vật viverrine có chế độ ăn uống đa dạng, bao gồm trái cây và côn trùng.
conservation efforts are crucial for viverrine species.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với các loài viverrine.
some viverrine species are threatened by habitat loss.
Một số loài viverrine bị đe dọa bởi mất môi trường sống.
viverrine animals are often mistaken for felines.
Động vật viverrine thường bị nhầm lẫn với mèo.
the viverrine's keen sense of smell aids in hunting.
Khứu giác nhạy bén của viverrine giúp ích cho việc săn bắt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay