vlach

[Mỹ]/vlæk/
[Anh]/vlæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người nói các ngôn ngữ La Tinh ở Đông Nam Âu thời trung cổ

Cụm từ & Cách kết hợp

vlach people

nhân dân Vlach

vlach language

ngôn ngữ Vlach

vlach culture

văn hóa Vlach

vlach heritage

di sản Vlach

vlach identity

danh tính Vlach

vlach music

âm nhạc Vlach

vlach traditions

truyền thống Vlach

vlach customs

tục lệ Vlach

vlach communities

các cộng đồng Vlach

vlach settlements

các khu định cư Vlach

Câu ví dụ

the vlach community has a rich cultural heritage.

cộng đồng Vlach có một di sản văn hóa phong phú.

many vlach people are skilled in traditional crafts.

nhiều người Vlach có kỹ năng về nghề thủ công truyền thống.

vlach music often features unique instruments.

âm nhạc Vlach thường có các nhạc cụ độc đáo.

the vlach language has several dialects.

ngôn ngữ Vlach có nhiều phương ngữ.

vlach festivals are celebrated with great enthusiasm.

các lễ hội Vlach được tổ chức với sự nhiệt tình lớn.

understanding vlach traditions can enrich cultural knowledge.

hiểu các truyền thống Vlach có thể làm phong phú kiến thức văn hóa.

vlach communities are known for their hospitality.

các cộng đồng Vlach nổi tiếng với sự hiếu khách của họ.

many vlach families still practice pastoralism.

nhiều gia đình Vlach vẫn còn thực hành chăn gia súc.

the vlach population is spread across several countries.

dân số Vlach phân bố trên nhiều quốc gia.

vlach folklore includes many fascinating stories.

truyền thuyết Vlach bao gồm nhiều câu chuyện hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay