vlahs

[Mỹ]/vlɑːz/
[Anh]/vlɑːz/

Dịch

n. Plural của Vlah; các thành viên của một quần thể nói tiếng Romance ở Đông Âu.

Cụm từ & Cách kết hợp

to vlahs

đến người Vla

vlahsed it

họ đã vlahsed nó

vlahsing loudly

vlahsing lớn tiếng

vlahsed yesterday

họ đã vlahsed vào ngày hôm qua

vlahs again

vlahs một lần nữa

vlahsed already

họ đã vlahsed rồi

vlahsing now

vlahsing bây giờ

never vlahs

không bao giờ vlahs

vlahsed them

họ đã vlahsed họ

vlahsing around

vlahsing xung quanh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay