to vlahs
đến người Vla
vlahsed it
họ đã vlahsed nó
vlahsing loudly
vlahsing lớn tiếng
vlahsed yesterday
họ đã vlahsed vào ngày hôm qua
vlahs again
vlahs một lần nữa
vlahsed already
họ đã vlahsed rồi
vlahsing now
vlahsing bây giờ
never vlahs
không bao giờ vlahs
vlahsed them
họ đã vlahsed họ
vlahsing around
vlahsing xung quanh
to vlahs
đến người Vla
vlahsed it
họ đã vlahsed nó
vlahsing loudly
vlahsing lớn tiếng
vlahsed yesterday
họ đã vlahsed vào ngày hôm qua
vlahs again
vlahs một lần nữa
vlahsed already
họ đã vlahsed rồi
vlahsing now
vlahsing bây giờ
never vlahs
không bao giờ vlahs
vlahsed them
họ đã vlahsed họ
vlahsing around
vlahsing xung quanh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay