vocaliser

[Mỹ]/ˈvəʊkəlaɪzə/
[Anh]/ˈvoʊkəlaɪzər/

Dịch

n. một người nói hoặc bày tỏ ý kiến; người tạo ra âm thanh hoặc tiếng nói
Các dạng của từ
số nhiềuvocalisers

Cụm từ & Cách kết hợp

vocalisers

Vietnamese_translation

professional vocaliser

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay