vocalisms

[Mỹ]/ˈvəʊkəˌlɪz(ə)m/
[Anh]/ˈvoʊkəˌlɪz(ə)m/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hệ thống nguyên âm trong một ngôn ngữ; thực hành hát hoặc phát âm; phương pháp tạo ra âm thanh nói; hành động phát âm

Cụm từ & Cách kết hợp

vocalism practice

luyện tập phát âm

vocalism technique

kỹ thuật phát âm

vocalism training

huấn luyện phát âm

vocalism study

nghiên cứu phát âm

vocalism style

phong cách phát âm

vocalism exercises

bài tập phát âm

vocalism coach

huấn luyện viên phát âm

vocalism class

lớp học phát âm

vocalism performance

thể hiện phát âm

vocalism analysis

phân tích phát âm

Câu ví dụ

vocalism plays a crucial role in language learning.

ngữ âm đóng vai trò quan trọng trong việc học ngôn ngữ.

understanding vocalism can improve your singing skills.

hiểu về ngữ âm có thể cải thiện kỹ năng hát của bạn.

the study of vocalism is essential for linguists.

nghiên cứu về ngữ âm là điều cần thiết đối với các nhà ngôn ngữ học.

vocalism varies significantly across different languages.

ngữ âm khác nhau đáng kể giữa các ngôn ngữ khác nhau.

teachers often emphasize vocalism in their lessons.

các giáo viên thường nhấn mạnh ngữ âm trong các bài học của họ.

her interest in vocalism led her to study phonetics.

sự quan tâm đến ngữ âm của cô ấy đã dẫn cô ấy đến nghiên cứu về âm thanh học.

vocalism can influence the way we perceive music.

ngữ âm có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta nhận thức về âm nhạc.

many cultures have unique forms of vocalism.

nhiều nền văn hóa có các hình thức ngữ âm độc đáo.

vocalism is often explored in music theory classes.

ngữ âm thường được khám phá trong các lớp lý thuyết âm nhạc.

the evolution of vocalism reflects changes in society.

sự tiến hóa của ngữ âm phản ánh những thay đổi trong xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay